SK Slavia Praha II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ústí nad Labem

SK Slavia Praha II vs Ústí nad Labem

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 2-1 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 1, hòa 2, Ústí nad Labem thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Sân vận động
Sportovní centrum Radotín, Praha
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
DWDWD Ústí nad Labem
  1. 1' D. Toula 1-0
  2. 22' D. Brezina
  3. 45'+1 S. Sloncik
  4. HT1-0
  5. 49' T. Boledovic 2-0
  6. 52' T. Vondrasek
  7. 59' M. Cervenka A. Fantis
  8. 59' P. Goj T. Vondrasek
  9. 68' M. Naskos D. Toula
  10. 77' V. Uduebo I. Okonkwo
  11. 77' J. Kopacek S. Pikolon
  12. 83' S. Osaghae
  13. 85' 2-1 P. Moulis
  14. 89' S. Toure D. Richter
  15. 89' J. Bechyne F. Novotny
  16. 90'+3 V. Citek
  17. 90'+3 P. Behensky
  18. 90'+3 T. Grigar
  19. 90' J. Palivec J. Kolisek
  20. 90' M. Mervard D. Broukal
  21. FT2-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 29A. Rezek
  2. 4D. Broukal ▼ 90'
  3. 9T. Necid
  4. 10S. Pikolon ▼ 77'
  5. 12P. Behensky
  6. 15D. Toula ▼ 68'
  7. 18I. Okonkwo ▼ 77'
  8. 20T. Boledovic
  9. 21S. Sloncik
  10. 24J. Kolisek ▼ 90'
  11. 25D. Hajek

Dự bị 9

  1. 5J. Palivec ▲ 90'
  2. 6F. Kocvara
  3. 7M. Naskos ▲ 68'
  4. 8V. Uduebo ▲ 77'
  5. 14J. Kopacek ▲ 77'
  6. 23M. Mervard ▲ 90'
  7. 26M. Suleiman
  8. 27B. Szywala
  9. 53M. Berkovec
Ústí nad Labem HLV: Svatopluk Habanec
  1. 30T. Grigar
  2. 3D. Brezina
  3. 5V. Citek
  4. 21O. Zezulka
  5. 17T. Vondrasek ▼ 59'
  6. 7D. Richter ▼ 89'
  7. 6S. Osaghae
  8. 11F. Novotny ▼ 89'
  9. 14P. Moulis
  10. 77A. Fantis ▼ 59'
  11. 10D. Cerny

Dự bị 10

  1. 29J. Ctvrtecka
  2. 1D. Nemec
  3. 4S. Toure ▲ 89'
  4. 9M. Cervenka ▲ 59'
  5. 12M. Turecek
  6. 18A. Rudenkyi
  7. 19P. Goj ▲ 59'
  8. 22S. Pazout
  9. 76Marquinho
  10. 93J. Bechyne ▲ 89'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
56Ghi được73
64Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu