České Budějovice
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prostějov

České Budějovice vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: České Budějovice 1-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: České Budějovice thắng 3, hòa 1, Prostějov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
LWWWD České Budějovice
WWLDD Prostějov
  1. 14' D. Krch
  2. 18' A. Vanicek 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Budinsky A. Cisse
  5. 54' D. Hais
  6. 59' J. Koudelka P. Sokol
  7. 69' T. Jager V. Hranos
  8. 79' C. Igbokwe J. Adam
  9. 86' E. Tischler J. Skalak
  10. FT1-0

Đội hình

České Budějovice
  1. 29C. Andrew
  2. 2D. Wandji
  3. 6J. Brabec
  4. 9J. Skalak ▼ 86'
  5. 11S. Omon
  6. 15J. Sunday
  7. 19J. Adam ▼ 79'
  8. 20M. Hubinek
  9. 22A. Vanicek
  10. 27D. Krch
  11. 31L. Rajtmajer

Dự bị 9

  1. 1F. Nalezinek
  2. 13C. Igbokwe ▲ 79'
  3. 14E. Tischler ▲ 86'
  4. 18O. Adams
  5. 21M. Doudera
  6. 26M. Asaidi
  7. 32J. Stindl
  8. 33O. Novak
  9. 34S. Zrun
Prostějov HLV: Jan Podolak
  1. 27P. Mikulec
  2. 4A. Cisse ▼ 46'
  3. 6D. Dziuba
  4. 12P. Sokol ▼ 59'
  5. 13M. Sindelar
  6. 14D. Hais
  7. 16V. Hranos ▼ 69'
  8. 17L. Hrdlicka
  9. 20M. Polasek
  10. 26J. Harustak
  11. 79S. Polasek

Dự bị 9

  1. 3D. Golovatskyi
  2. 10M. Matocha
  3. 18M. Jaron
  4. 21J. Habusta
  5. 22M. Zapletal
  6. 23L. Budinsky ▲ 46'
  7. 25T. Jager ▲ 69'
  8. 33M. Vanak
  9. 70J. Koudelka ▲ 59'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
50Ghi được53
56Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu