FC Baník Ostrava II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hanácká

FC Baník Ostrava II vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 3-0 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 3 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 2, hòa 1, Hanácká thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
LLLWD Hanácká
  1. 14' Z. Toman
  2. 23' D. Latal
  3. 36' E. Ogbu
  4. HT0-0
  5. 59' T. Sirotek E. Sehic
  6. 59' T. Korycan R. Ovesny
  7. 59' M. Rolinek R. Bartolomeu
  8. 62' D. Kriz
  9. 63' T. Sirotek · A. Bewene 1-0
  10. 65' P. Jaron
  11. 69' W. Mackleyther L. Holik
  12. 69' A. Bewene · P. Jaron 2-0
  13. 74' R. Nogha E. Ogbu
  14. 74' M. Subert T. Zlatohlavek
  15. 79' D. Moucka Z. Toman
  16. 79' D. Nemecek D. Kriz
  17. 89' R. Nogha · P. Jaron 3-0
  18. 90' M. Temel D. Holan
  19. FT3-0

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 4P. Mekota
  3. 9D. Holan ▼ 90'
  4. 11E. Sehic ▼ 59'
  5. 14S. Komljenovic
  6. 16D. Simersky
  7. 22E. Ogbu ▼ 74'
  8. 24P. Jaron
  9. 26T. Zlatohlavek ▼ 74'
  10. 36A. Bewene
  11. 43D. Latal

Dự bị 7

  1. 30M. Moucka
  2. 3D. Krupicka
  3. 5R. Nogha ▲ 74'
  4. 7M. Subert ▲ 74'
  5. 18M. Temel ▲ 90'
  6. 21T. Sirotek ▲ 59'
  7. 46S. Drozd
Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 45J. Dostal
  2. 4M. Mynar
  3. 8R. Ovesny ▼ 59'
  4. 9Z. Toman ▼ 79'
  5. 19L. Holik ▼ 69'
  6. 25R. Bartolomeu ▼ 59'
  7. 29F. Zak
  8. 33M. Hlinka
  9. 37P. Kulisek
  10. 80D. Kriz ▼ 79'
  11. 92T. Celustka

Dự bị 11

  1. 27F. Mucha
  2. 3P. Zavadil
  3. 6M. Kudela
  4. 11W. Mackleyther ▲ 69'
  5. 13M. Holek
  6. 14A. Suleiman
  7. 17J. Dockal
  8. 20T. Korycan ▲ 59'
  9. 22M. Rolinek ▲ 59'
  10. 23D. Moucka ▲ 79'
  11. 91D. Nemecek ▲ 79'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
56Ghi được43
42Thủng lưới57
1.65Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu