Vyškov vs Sigma Olomouc II
Tỷ số chung cuộc: Vyškov 2-0 Sigma Olomouc II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 4, hòa 3, Sigma Olomouc II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportovní areál Drnovice, Drnovice
- Trọng tài
- D. Vokoun
- Phong độ
- LWWDD Vyškov
- WWLLL Sigma Olomouc II
- 3' B. Kanakimana 1-0
- 12' A. Alégué 2-0
- 23' ▲ J. Šíp ▼ J. Matoušek
- 34' F. Stepanek
- 36' F. Poulolo
- HT2-0
- 46' ▲ T. Zlatohlávek ▼ M. Mikulenka
- 60' J. Srubek
- 65' ▲ F. Touré ▼ F. Štěpánek
- 65' ▲ G. Mafwenta ▼ O. Vintr
- 65' ▲ D. Grečmal ▼ J. Spáčil
- 65' ▲ J. Fabiánek ▼ F. Uriča
- 71' L. Lahodny
- 76' J. Fiala
- 79' Cheick Oumar Souare
- 85' ▲ B. Lacík ▼ A. Alégué
- 87' ▲ P. Ilko ▼ F. Bayo
- 87' ▲ M. Klesa ▼ B. Kanakimana
- 90'+3 ▲ T. Cubo ▼ J. Fabiánek
- FT2-0
Đội hình
- A. Kinský
- F. Štěpánek ▼ 65'
- D. Němeček
- J. Srubek
- M. Ramadan
- A. Alégué ▼ 85'
- O. Vintr ▼ 65'
- L. Lahodný
- B. Kanakimana ▼ 87'
- C. Souaré
- F. Bayo ▼ 87'
Dự bị 5
- F. Touré ▲ 65'
- G. Mafwenta ▲ 65'
- B. Lacík ▲ 85'
- P. Ilko ▲ 87'
- M. Klesa ▲ 87'
- T. Digaňa
- F. Poulolo
- A. Bednár
- M. Galus
- P. Slaměna
- J. Spáčil ▼ 65'
- J. Matoušek ▼ 23'
- Š. Langer
- M. Mikulenka ▼ 46'
- F. Uriča ▼ 65'
- J. Fiala
Dự bị 5
- J. Šíp ▲ 23'
- T. Zlatohlávek ▲ 46'
- D. Grečmal ▲ 65'
- J. Fabiánek ▲ 65'
- T. Cubo ▲ 90'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 37 | +21 | 56 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 51 | |
| 4 | 30 | 51 - 45 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 38 - 27 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 54 - 46 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 32 - 39 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 54 - 49 | +5 | 38 | |
| 12 | 30 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 51 | -14 | 34 | |
| 15 | 30 | 42 - 56 | -14 | 32 | |
| 16 | 30 | 30 - 48 | -18 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
72Ghi được54
50Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai23