Sigma Olomouc II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vyškov

Sigma Olomouc II vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc II 2-2 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc II thắng 1, hòa 3, Vyškov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
WWLLL Sigma Olomouc II
LWWDD Vyškov
  1. 7' 0-1 B. Kanakimana
  2. 9' J. Matoušek 1-1
  3. 20' 1-2 O. Vintr11m
  4. 33' F. Stepanek
  5. HT1-2
  6. 46' F. Uriča J. Šíp
  7. 46' A. Fofana B. Lacík
  8. 48' F. Uriča 2-2
  9. 53' P. Ilko
  10. 63' D. Vaněček J. Spáčil
  11. 63' D. Jambor T. Cabadaj
  12. 73' M. Klesa A. Fofana
  13. 74' M. Galus J. Matoušek
  14. 74' M. Hadaš T. Zlatohlávek
  15. 77' J. David
  16. 86' J. Fabiánek Š. Langer
  17. 87' I. Dao B. Kanakimana
  18. 87' J. Srubek O. Vintr
  19. 90' I. Dao
  20. FT2-2

Đội hình

Sigma Olomouc II HLV: A. Chromý
  1. T. Stoppen
  2. M. Vepřek
  3. J. David
  4. A. Bednár
  5. F. Slavíček
  6. T. Zlatohlávek ▼ 74'
  7. J. Spáčil ▼ 63'
  8. J. Matoušek ▼ 74'
  9. J. Šíp ▼ 46'
  10. D. Grygar
  11. Š. Langer ▼ 86'

Dự bị 5

  1. F. Uriča ▲ 46'
  2. D. Vaněček ▲ 63'
  3. M. Galus ▲ 74'
  4. M. Hadaš ▲ 74'
  5. J. Fabiánek ▲ 86'
Vyškov HLV: J. Trousil
  1. A. Kinský
  2. P. Ilko
  3. F. Štěpánek
  4. D. Němeček
  5. S. Dweh
  6. A. Alégué
  7. T. Cabadaj ▼ 63'
  8. O. Vintr ▼ 87'
  9. L. Lahodný
  10. B. Kanakimana ▼ 87'
  11. B. Lacík ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Fofana ▲ 46'
  2. D. Jambor ▲ 63'
  3. M. Klesa ▲ 73'
  4. I. Dao ▲ 87'
  5. J. Srubek ▲ 87'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
54Ghi được72
56Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu