MFK Karviná
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Prostějov

MFK Karviná vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 5-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 1, Prostějov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 26
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Trọng tài
T. Klíma
Phong độ
WWDLW MFK Karviná
DWWLD Prostějov
  1. 1' A. Akinyemi 1-0
  2. 31' J. Málek 2-0
  3. 45'+1 R. Mikus
  4. HT2-0
  5. 46' J. Elbel S. Dano
  6. 47' S. Boháč 3-0
  7. 55' S. Boháč 4-0
  8. 57' D. Krcik
  9. 59' D. Moses L. Budínský
  10. 59' D. Bartl D. Krčík
  11. 68' A. Memić 5-0
  12. 72' L. Ezeh A. Akinyemi
  13. 72' J. Mihalík R. Mikuš
  14. 78' M. Papadopulos J. Málek
  15. 78' J. Blahuta O. Chvěja
  16. 83' D. Moucka
  17. 85' J. Elbel
  18. 87' M. Prochazka M. Vlachovský
  19. 87' J. Čermák M. Rolinek
  20. FT5-0

Đội hình

MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. J. Ciupa
  2. J. Bederka
  3. F. Antovski
  4. D. Krčík ▼ 59'
  5. L. Budínský ▼ 59'
  6. J. Málek ▼ 78'
  7. R. Mikuš ▼ 72'
  8. D. Soukeník
  9. A. Memić
  10. S. Boháč
  11. A. Akinyemi ▼ 72'

Dự bị 5

  1. D. Moses ▲ 59'
  2. D. Bartl ▲ 59'
  3. L. Ezeh ▲ 72'
  4. J. Mihalík ▲ 72'
  5. M. Papadopulos ▲ 78'
Prostějov HLV: M. Smarda
  1. L. Vejmola
  2. J. Schaffartzik
  3. D. Bialek
  4. J. Bolf
  5. Š. Gábriš
  6. M. Rolinek ▼ 87'
  7. M. Vlachovský ▼ 87'
  8. D. Moučka
  9. S. Dano ▼ 46'
  10. T. Malec
  11. O. Chvěja ▼ 78'

Dự bị 4

  1. J. Elbel ▲ 46'
  2. J. Blahuta ▲ 78'
  3. M. Prochazka ▲ 87'
  4. J. Čermák ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
69Ghi được57
56Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu