Prostějov
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Karviná

Prostějov vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Prostějov 2-1 MFK Karviná tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Prostějov thắng 1, hòa 1, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
Sân vận động
Stadion 1. SK Prostějov, Prostějov
Trọng tài
S. Volek
Phong độ
DWWLD Prostějov
WWDLW MFK Karviná
  1. HT0-0
  2. 46' M. Zedníček J. Rezek
  3. 46' D. Bartl A. Memić
  4. 55' D. Bartl
  5. 58' S. Kulig
  6. 63' M. Zapletal R. Bartolomeu
  7. 63' J. Koudelka A. Shchedryi
  8. 66' M. Zapletal
  9. 67' D. Pinc T. Ali-Abubakar
  10. 74' J. Koudelka 1-0
  11. 76' M. Papadopulos D. Žák
  12. 88' 1-1 D. Bartl
  13. 90' S. Boháč L. Budínský
  14. 90'+4 M. Zapletal 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Prostějov HLV: P. Šustr
  1. M. Bárta
  2. J. Schaffartzik
  3. M. Stříž
  4. D. Bialek
  5. J. Bolf
  6. A. Shchedryi ▼ 63'
  7. Š. Šumbera
  8. V. Kušej
  9. S. Kulig
  10. R. Bartolomeu ▼ 63'
  11. T. Ali-Abubakar ▼ 67'

Dự bị 3

  1. M. Zapletal ▲ 63'
  2. J. Koudelka ▲ 63'
  3. D. Pinc ▲ 67'
MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. V. Neuman
  2. M. Šindelář
  3. J. Žídek
  4. L. Budínský ▼ 90'
  5. J. Málek
  6. R. Mikuš
  7. J. Rezek ▼ 46'
  8. D. Soukeník
  9. A. Memić ▼ 46'
  10. D. Žák ▼ 76'
  11. R. Durosinmi

Dự bị 4

  1. M. Zedníček ▲ 46'
  2. D. Bartl ▲ 46'
  3. M. Papadopulos ▲ 76'
  4. S. Boháč ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
57Ghi được69
68Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu