Vlašim
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Karviná

Vlašim vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 2-1 MFK Karviná tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 2, hòa 0, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
M. Kvítek
Phong độ
DDWLW Vlašim
WWDLW MFK Karviná
  1. 7' M. Hošek 1-0
  2. 21' 1-1 D. Krčík
  3. 33' M. Zednicek
  4. HT1-1
  5. 58' C. Onije
  6. 62' P. Heppner
  7. 66' J. Rezek L. Cienciala
  8. 68' D. Krcik
  9. 69' A. Toula F. Horský
  10. 73' D. Krcik
  11. 73' D. Krcik
  12. 75' S. John 2-1
  13. 76' M. Šindelář J. Málek
  14. 76' D. Bartl A. Memić
  15. 82' D. Halinsky
  16. 82' L. Ezeh M. Zedníček
  17. 89' D. Langhamer T. Smejkal
  18. 90'+3 N. Zinhasovič S. John
  19. FT2-1

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. P. Heppner
  3. O. Lehoczki
  4. M. Hošek
  5. D. Halinský
  6. J. Suchan
  7. T. Smejkal ▼ 89'
  8. C. Onije
  9. S. John ▼ 90'
  10. T. Rigo
  11. F. Horský ▼ 69'

Dự bị 3

  1. A. Toula ▲ 69'
  2. D. Langhamer ▲ 89'
  3. N. Zinhasovič ▲ 90'
MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. V. Neuman
  2. D. Krčík
  3. L. Budínský
  4. J. Málek ▼ 76'
  5. R. Mikuš
  6. L. Cienciala ▼ 66'
  7. D. Soukeník
  8. A. Memić ▼ 76'
  9. D. Žák
  10. M. Zedníček ▼ 82'
  11. R. Durosinmi

Dự bị 4

  1. J. Rezek ▲ 66'
  2. M. Šindelář ▲ 76'
  3. D. Bartl ▲ 76'
  4. L. Ezeh ▲ 82'

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
76Ghi được69
69Thủng lưới56
2Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu