MFK Karviná
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vlašim

MFK Karviná vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 3-2 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 0, Vlašim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
WWDLW MFK Karviná
DDWLW Vlašim
  1. 6' A. Nešický 1-0
  2. 12' L. Cienciala
  3. 27' J. Malek
  4. 27' M. Hosek
  5. 32' J. Malek
  6. 32' J. Malek
  7. 34' 1-1 J. Suchan
  8. 38' 1-2 J. Suchan
  9. HT1-2
  10. 46' S. Boháč A. Nešický
  11. 46' R. Durosinmi M. Rolinek
  12. 46' M. Zedníček M. Papadopulos
  13. 63' A. Toula M. Ugwu
  14. 64' D. Bartl L. Cienciala
  15. 73' T. Hejdusek
  16. 73' S. Boháč 2-2
  17. 77' J. Zidek
  18. 77' T. Rigo
  19. 80' R. Lehovec N. Zinhasovič
  20. 80' L. Janda M. Hošek
  21. 80' D. Langhamer T. Rigo
  22. 81' J. Rezek R. Mikuš
  23. 81' R. Durosinmi 3-2
  24. 83' S. Bohac
  25. 84' P. Breda
  26. 88' O. Lehoczki P. Heppner
  27. FT3-2

Đội hình

MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. J. Ciupa
  2. J. Žídek
  3. A. Krčík
  4. M. Rolinek ▼ 46'
  5. D. Krčík
  6. J. Málek
  7. A. Nešický ▼ 46'
  8. R. Mikuš ▼ 81'
  9. L. Cienciala ▼ 64'
  10. D. Soukeník
  11. M. Papadopulos ▼ 46'

Dự bị 5

  1. S. Boháč ▲ 46'
  2. R. Durosinmi ▲ 46'
  3. M. Zedníček ▲ 46'
  4. D. Bartl ▲ 64'
  5. J. Rezek ▲ 81'
Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. P. Breda
  3. P. Heppner ▼ 88'
  4. M. Hošek ▼ 80'
  5. D. Halinský
  6. Z. Folprecht
  7. J. Suchan
  8. N. Zinhasovič ▼ 80'
  9. T. Rigo ▼ 80'
  10. M. Ugwu ▼ 63'
  11. F. Horský

Dự bị 5

  1. A. Toula ▲ 63'
  2. R. Lehovec ▲ 80'
  3. L. Janda ▲ 80'
  4. D. Langhamer ▲ 80'
  5. O. Lehoczki ▲ 88'

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
69Ghi được76
56Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu