Ústí nad Labem
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Varnsdorf

Ústí nad Labem vs Varnsdorf

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 2-0 Varnsdorf tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ústí nad Labem thắng 2, hòa 2, Varnsdorf thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
Sân vận động
Městský stadion, Ústí nad Labem
Trọng tài
Z. Proske
Phong độ
DWDWD Ústí nad Labem
DLDWW Varnsdorf
  1. 5' L. González 1-0
  2. 40' P. Heppner
  3. HT1-0
  4. 46' P. Rudnytskyy P. Heppner
  5. 59' M. Šimon A. Ondráček
  6. 59' D. Breda O. Velich
  7. 66' J. Jiránek A. Alexandr
  8. 66' J. Emmer A. Čičovský
  9. 72' D. Pajkrt T. Lauko
  10. 74' M. Ogiomade V. Prošek
  11. 75' B. Hudec
  12. 80' M. Písačka M. Strada
  13. 81' K. Zbrožek M. Kubista
  14. 82' L. Husek
  15. 83' J. Jiranek
  16. 90'+2 M. Ogiomade
  17. 90'+1 M. Ogiomade 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: D. Jarolím
  1. J. Plachý
  2. V. Brak
  3. B. Hudec
  4. V. Prošek ▼ 74'
  5. M. Strada ▼ 80'
  6. M. Bílek
  7. J. Miskovič
  8. A. Alexandr ▼ 66'
  9. A. Čičovský ▼ 66'
  10. D. Chodora
  11. L. González

Dự bị 4

  1. J. Jiránek ▲ 66'
  2. J. Emmer ▲ 66'
  3. M. Ogiomade ▲ 74'
  4. M. Písačka ▲ 80'
Varnsdorf HLV: P. Drsek
  1. A. Richter
  2. M. Kouřil
  3. L. Hušek
  4. P. Heppner ▼ 46'
  5. T. Lauko ▼ 72'
  6. B. Đorđić
  7. A. Ondráček ▼ 59'
  8. M. Kubista ▼ 81'
  9. M. Richter
  10. P. Schön
  11. O. Velich ▼ 59'

Dự bị 5

  1. P. Rudnytskyy ▲ 46'
  2. M. Šimon ▲ 59'
  3. D. Breda ▲ 59'
  4. D. Pajkrt ▲ 72'
  5. K. Zbrožek ▲ 81'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
46Ghi được77
68Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu