Artis vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Artis 0-4 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Artis thắng 0, hòa 0, AC Sparta Praha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Phong độ
- LWWLL Artis
- WLLWW AC Sparta Praha
- 7' 0-1 J. Mercado · J. Zeleny
- 33' 0-2 M. Rynes
- HT0-2
- 53' 0-3 J. Alcocer
- 61' ▲ M. Pospisil ▼ S. Komljenovic
- 61' ▲ I. Fomba ▼ A. Alegue
- 62' ▲ M. Jurasek ▼ J. Mercado
- 62' ▲ E. Singhateh ▼ J. Brunes
- 64' Ebrima Singhateh
- 66' 0-4 A. Karabec11m
- 68' ▲ H. Sochurek ▼ A. Irving
- 68' ▲ M. Vojta ▼ J. Alcocer
- 71' ▲ A. Petrak ▼ A. Carlen
- 71' ▲ V. Vukadinovic ▼ E. H. Ndiaye
- 76' ▲ P. Vydra ▼ A. Karabec
- 82' ▲ E. Fully ▼ Papalele
- 87' Emmanuel Fully
- FT0-4
Đội hình
- 32T. Stoppen 6.0
- 33N. Glossoa 6.2
- 4D. Plechaty 5.3
- 28D. Simek 5.6
- 27D. Preisler 5.6
- 21A. Carlen ▼ 71' 6.9
- 9A. Labik 6.0
- 7A. Alegue ▼ 61' 6.9
- 8S. Komljenovic ▼ 61' 6.7
- 17Papalele ▼ 82' 6.7
- 12E. H. Ndiaye ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 29R. Kasik
- 5M. Jerabek
- 2S. Harazim
- 15E. Fully ▲ 82' 6.5
- 26M. Pospisil ▲ 61' 6.6
- 22J. Fulnek
- 14A. Petrak ▲ 71' 7.0
- 10D. Samek
- 11I. Fomba ▲ 61' 6.6
- 77V. Vukadinovic ▲ 71' 6.5
- 18I. Sylla
- 44J. Surovcik 6.6
- 2M. Suchomel 6.6
- 6T. Guddal 7.2
- 30J. Zeleny ⇢ 7.5
- 11M. Rynes ⚽ 8.0
- 28R. Macek 7.2
- 18A. Irving ▼ 68' 7.3
- 17J. Mercado ⚽ ▼ 62' 8.2
- 10A. Karabec ⚽ ▼ 76' 6.9
- 7J. Alcocer ⚽ ▼ 68' 6.9
- 14J. Brunes ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 47K. Hegyi
- 15V. Vitalyos
- 5S. Eneme
- 31M. Jurasek ▲ 62' 7.2
- 26P. Vydra ▲ 76' 6.3
- 24D. Holly
- 38H. Sochurek ▲ 68' 6.2
- 29M. Vojta ▲ 68' 6.5
- 27E. Singhateh ▲ 62' 7.2
- 42J. Topic
- 21J. Grimaldo
Thống kê
01⚑3
⚑200
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
0Trúng đích9
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng0
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
320Chuyền bóng454
247Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền85%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
13Ghi được26
22Thủng lưới22
1.18Bàn thắng mỗi trận1.86
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai13