Artis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Sparta Praha

Artis vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Artis 0-1 AC Sparta Praha tại Cup, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Artis thắng 0, hòa 0, AC Sparta Praha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · 3rd Round
Sân vận động
Stadion SK Líšeň, Brno
Phong độ
LWWLL Artis
WLLWW AC Sparta Praha
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ryneš J. Mejdr
  3. 48' 0-1 M. Ševčík
  4. 63' T. Schánělec M. Ševčík
  5. 69' D. Machalík P. Vandas
  6. 69' D. Pašek A. Vlasák
  7. 69' M. Tauš M. Polášek
  8. 79' V. Olatunji V. Sejk
  9. 79' R. Horák M. Vitík
  10. 80' A. Mionić E. Otrísal
  11. 80' D. Joković P. Sokol
  12. 81' M. Rynes
  13. 90' D. Jokovic
  14. 90'+3 V. Vorel
  15. 90'+4 M. Jerabek
  16. 90'+1 A. Sørensen D. Pavelka
  17. FT0-1

Đội hình

Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. M. Lutonský
  3. E. Otrísal ▼ 80'
  4. M. Jeřábek
  5. J. Mezera
  6. A. Čermák
  7. P. Sokol ▼ 80'
  8. M. Matocha
  9. M. Polášek ▼ 69'
  10. P. Vandas ▼ 69'
  11. A. Vlasák ▼ 69'

Dự bị 7

  1. D. Machalík ▲ 69'
  2. D. Pašek ▲ 69'
  3. M. Tauš ▲ 69'
  4. A. Mionić ▲ 80'
  5. D. Joković ▲ 80'
  6. I. Aldin
  7. V. Veselý
AC Sparta Praha HLV: B. Priske
  1. V. Vorel
  2. J. Zelený
  3. J. Mejdr ▼ 46'
  4. M. Vitík ▼ 79'
  5. P. Vydra
  6. J. Gomez
  7. D. Pavelka ▼ 90'
  8. J. Pešek
  9. M. Ševčík ▼ 63'
  10. A. Karabec
  11. V. Sejk ▼ 79'

Dự bị 7

  1. M. Ryneš ▲ 46'
  2. T. Schánělec ▲ 63'
  3. V. Olatunji ▲ 79'
  4. R. Horák ▲ 79'
  5. A. Sørensen ▲ 90'
  6. J. Surovčík
  7. L. Haraslín

Thống kê

02
20

So sánh

46Trận đấu61
58Ghi được132
58Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn40
26Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu