Artis
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Mladá Boleslav

Artis vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Artis 2-4 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 27 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Phong độ
LLWWL Artis
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 5' 0-1 D. Langhamer · M. Kralik
  2. 19' Q. Adediran · Papalele 1-1
  3. 21' 1-2 J. Klima · S. John
  4. 35' Jiří Floder
  5. HT1-2
  6. 56' Roman Macek
  7. 59' Q. Adediran · Papalele 2-2
  8. 61' I. Fomba Papalele
  9. 65' 2-3 J. Klima
  10. 68' S. Harazim N. Glossoa
  11. 69' A. Petrak A. Carlen
  12. 70' J. Buryan J. Klima
  13. 70' J. Zika D. Langhamer
  14. 71' M. Subert S. John
  15. 72' 2-4 D. Kozel · J. Kolarik
  16. 83' F. Spatenka J. Kolarik
  17. 84' S. Komljenovic Q. Adediran
  18. 87' Filip Matoušek
  19. 89' D. Donat F. Matousek
  20. 90'+3 Dominik Preisler
  21. FT2-4

Đội hình

Artis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Nadvornik
  1. 32T. Stoppen 7.7
  2. 33N. Glossoa ▼ 68' 6.0
  3. 28D. Simek 6.2
  4. 4D. Plechaty 6.2
  5. 27D. Preisler 6.6
  6. 21A. Carlen ▼ 69' 6.6
  7. 26M. Pospisil 6.9
  8. 7A. Alegue 7.5
  9. 6Q. Adediran ⚽2 ▼ 84' 8.3
  10. 17Papalele ⇢2 ▼ 61' 8.5
  11. 12E. H. Ndiaye 7.3

Dự bị 11

  1. 31J. Borek
  2. 29R. Kasik
  3. 22J. Fulnek
  4. 5M. Jerabek
  5. 2S. Harazim ▲ 68' 6.3
  6. 11I. Fomba ▲ 61' 6.3
  7. 15E. Fully
  8. 77V. Vukadinovic
  9. 14A. Petrak ▲ 69' 6.2
  10. 10D. Samek
  11. 8S. Komljenovic ▲ 84' 6.3
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 7.0
  2. 32F. Matousek ▼ 89' 6.2
  3. 44O. Karafiat 6.5
  4. 3M. Kralik 7.9
  5. 11M. Hybs 6.3
  6. 19D. Kozel 7.5
  7. 7R. Macek 6.7
  8. 20S. John ▼ 71' 6.6
  9. 28D. Langhamer ▼ 70' 7.9
  10. 49J. Kolarik ▼ 83' 6.7
  11. 23J. Klima ⚽2 ▼ 70' 8.0

Dự bị 9

  1. 42V. Vorel
  2. 13D. Donat ▲ 89'
  3. 70J. Buryan ▲ 70' 6.3
  4. 17F. Spatenka ▲ 83' 6.6
  5. 15N. Penner
  6. 21M. Subert ▲ 71' 7.0
  7. 26M. Zachoval
  8. 76J. Zika ▲ 70' 6.3
  9. 5J. Harustak

Thống kê

102
630
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
4Trúng đích9
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
295Chuyền bóng403
233Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền83%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được30
20Thủng lưới8
1.2Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu