Vyškov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

Vyškov vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Vyškov 0-0 Zlin tại Czech Liga, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 1, hòa 4, Zlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round
Sân vận động
Sportovní areál Drnovice, Drnovice
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
LWWDD Vyškov
LLWLL Zlin
  1. HT0-0
  2. 46' O. Vintr F. Bayo
  3. 65' F. Touré F. Štěpánek
  4. 67' V. Vukadinović Y. Dramé
  5. 72' B. Lacík B. Kanakimana
  6. 72' M. Klesa L. Lahodný
  7. 88' N. Kovinić A. Fantiš
  8. 90'+3 Sampson Dweh
  9. 90'+2 Jaromir Srubek
  10. 90'+4 Stanislav Dostal
  11. FT0-0

Đội hình

Vyškov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Kameník
  1. 34A. Kinský
  2. 20S. Dweh
  3. 48M. Ramadan
  4. 4J. Srubek
  5. 5P. Ilko
  6. 3F. Štěpánek ▼ 65'
  7. 15L. Lahodný ▼ 72'
  8. 77A. Alégué
  9. 19D. Němeček
  10. 12B. Kanakimana ▼ 72'
  11. 11F. Bayo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22O. Vintr ▲ 46'
  2. 2F. Touré ▲ 65'
  3. 18B. Lacík ▲ 72'
  4. 10M. Klesa ▲ 72'
  5. 23D. Krška
  6. 30F. Jícha
  7. 21F. Matys
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 6J. Didiba
  5. 28J. Kolář
  6. 8R. Hrubý
  7. 68J. Janetzký
  8. 9R. Reiter
  9. 11Y. Dramé ▼ 67'
  10. 18V. Tchanturishvili
  11. 15A. Fantiš ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 77V. Vukadinović ▲ 67'
  2. 72N. Kovinić ▲ 88'
  3. 45F. Balaj
  4. 31L. Bartošák
  5. 1M. Rakovan
  6. 26V. Procházka
  7. 19T. Slončík

Thống kê

020
010
0Phạt góc0
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu47
72Ghi được60
50Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu