Zlin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vyškov

Zlin vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-0 Vyškov tại Czech Liga, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 4, hòa 4, Vyškov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
D. Černý
Phong độ
LLWLL Zlin
LWWDD Vyškov
  1. -5' Václav Procházka
  2. 27' Martin Cedidla
  3. HT0-0
  4. 55' V. Tchanturishvili V. Vukadinović
  5. 55' J. Kolář T. Slončík
  6. 55' Y. Dramé F. Balaj
  7. 57' O. Vintr G. Mafwenta
  8. 64' Y. Dramé · R. Hrubý 1-0
  9. 68' Jakub Kolar
  10. 75' S. Dweh F. Štěpánek
  11. 81' Vakhtang Chanturishvili
  12. 81' N. Kovinić J. Janetzký
  13. 84' P. Ilko C. Souaré
  14. 84' M. Klesa B. Kanakimana
  15. 84' B. Lacík F. Bayo
  16. 86' Robert Hrubý
  17. 86' Ondrej Vintr
  18. 90'+1 Alexis Alegue
  19. FT1-0

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 6J. Didiba
  5. 9R. Reiter
  6. 8R. Hrubý
  7. 68J. Janetzký ▼ 81'
  8. 77V. Vukadinović ▼ 55'
  9. 19T. Slončík ▼ 55'
  10. 15A. Fantiš
  11. 45F. Balaj ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 18V. Tchanturishvili ▲ 55'
  2. 28J. Kolář ▲ 55'
  3. 11Y. Dramé ▲ 55'
  4. 72N. Kovinić ▲ 81'
  5. 31L. Bartošák
  6. 26V. Procházka
  7. 1M. Rakovan
Vyškov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Kameník
  1. 34A. Kinský
  2. 3F. Štěpánek ▼ 75'
  3. 48M. Ramadan
  4. 4J. Srubek
  5. 19D. Němeček
  6. 16G. Mafwenta ▼ 57'
  7. 15L. Lahodný
  8. 77A. Alégué
  9. 7C. Souaré ▼ 84'
  10. 12B. Kanakimana ▼ 84'
  11. 11F. Bayo ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 22O. Vintr ▲ 57'
  2. 20S. Dweh ▲ 75'
  3. 5P. Ilko ▲ 84'
  4. 10M. Klesa ▲ 84'
  5. 18B. Lacík ▲ 84'
  6. 2F. Touré
  7. 30F. Jícha

Thống kê

053
420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
2Trúng đích3
3Chệch đích7
1Bị chặn1
3Phạt góc4
6Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
60Ghi được72
65Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu