Frýdek-Místek
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sigma Olomouc II

Frýdek-Místek vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 1-0 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 5, hòa 0, Sigma Olomouc II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
WLWWD Frýdek-Místek
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Proniuk P. Zifcak
  3. 46' J. Stryk S. Aibe
  4. 56' F. Sami S. Hapal
  5. 62' O. Hapal S. Beran
  6. 62' M. Matocha J. Habusta
  7. 66' R. Palan F. Orisek
  8. 67' D. Konecny M. Guzik
  9. 67' T. Kohut D. Kedron
  10. 74' T. Hykel 1-0
  11. 84' M. Velner
  12. 87' D. Dluhos T. Hykel
  13. 87' D. Mladek M. Opeyemi
  14. 89' F. Raska
  15. FT1-0

Đội hình

Frýdek-Místek
  1. 29K. Lasak
  2. 5M. Velner
  3. 8D. Kedron ▼ 67'
  4. 12J. Meca
  5. 15D. Bialek
  6. 17M. Bielan
  7. 18M. Opeyemi ▼ 87'
  8. 19T. Hykel ▼ 87'
  9. 20A. Gorcica
  10. 21S. Hapal ▼ 56'
  11. 16M. Guzik ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1J. Martinak
  2. 3F. Sami ▲ 56'
  3. 6D. Konecny ▲ 67'
  4. 7P. Vachnik
  5. 9D. Dluhos ▲ 87'
  6. 11T. Kohut ▲ 67'
  7. 14D. Mladek ▲ 87'
Sigma Olomouc II
  1. 31A. Pavlesic
  2. 4F. Raska
  3. 7S. Dikos
  4. 11D. Drabek
  5. 20S. Beran ▼ 62'
  6. 21P. Zifcak ▼ 46'
  7. 28J. Habusta ▼ 62'
  8. 32V. Benes
  9. 37F. Orisek ▼ 66'
  10. 55S. Aibe ▼ 46'
  11. 66P. Siegl

Dự bị 7

  1. 8A. Urica
  2. 9R. Palan ▲ 66'
  3. 10A. Proniuk ▲ 46'
  4. 14J. Stryk ▲ 46'
  5. 18O. Hapal ▲ 62'
  6. 27M. Matocha ▲ 62'
  7. 33J. Reznicek

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu9
20Ghi được14
9Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu