Frýdek-Místek
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sigma Olomouc II

Frýdek-Místek vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 1-0 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 5, hòa 0, Sigma Olomouc II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
WLWWD Frýdek-Místek
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. 11' K. Huna
  2. 40' J. Spacil
  3. 41' M. Obuch
  4. HT0-0
  5. 46' M. Kolarik J. Spacil
  6. 51' M. Cahel
  7. 64' J. Heller V. Pak
  8. 79' T. Hykel 1-0
  9. 81' J. Michalik V. Zahradnicek
  10. 86' D. Bialek
  11. 87' B. Velicka D. Nemec
  12. 90'+4 T. Hykel
  13. 90'+2 F. Volny A. Gorcica
  14. 90'+2 D. Dluhos D. Kedron
  15. FT1-0

Đội hình

Frýdek-Místek
  1. 29K. Lasak
  2. 6L. Tomecek
  3. 8D. Kedron ▼ 90'
  4. 13M. Obuch
  5. 14D. Nemec ▼ 87'
  6. 15D. Bialek
  7. 16V. Pak ▼ 64'
  8. 17M. Bielan
  9. 19T. Hykel
  10. 20A. Gorcica ▼ 90'
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 1J. Tomek
  2. 2F. Volny ▲ 90'
  3. 4L. Mikulenka
  4. 10J. Heller ▲ 64'
  5. 11T. Kohut
  6. 12D. Dluhos ▲ 90'
  7. 18B. Velicka ▲ 87'
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 6S. Jalovicor
  3. 8J. Spacil ▼ 46'
  4. 10K. Huna
  5. 11D. Drabek
  6. 21P. Zifcak
  7. 27D. Kramar
  8. 32M. Maly
  9. 37F. Orisek
  10. 43M. Cahel
  11. 77V. Zahradnicek ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 9A. Proniuk
  2. 12M. Gyore
  3. 14M. Kolarik ▲ 46'
  4. 20J. Michalik ▲ 81'
  5. 22D. Macharacek
  6. 31P. Berka

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
87Ghi được80
43Thủng lưới41
2.07Bàn thắng mỗi trận1.95
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu