Uničov
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zbrojovka Brno II

Uničov vs FC Zbrojovka Brno II

Tỷ số chung cuộc: Uničov 1-2 FC Zbrojovka Brno II tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 2, hòa 2, FC Zbrojovka Brno II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Phong độ
LWLDD Uničov
WWWWW FC Zbrojovka Brno II
  1. 17' J. Sural
  2. 25' O. Pragr
  3. 45'+1 J. Sanak
  4. 45' 0-1 M. Gjorgievski
  5. HT0-1
  6. 46' J. Svoboda A. Cerven
  7. 46' M. Hausknecht S. Michalik
  8. 48' J. Ambrozek
  9. 65' D. Grecmal J. Vichta
  10. 73' S. Konecny M. Hlozanek
  11. 73' J. Krivanek P. Kucera
  12. 78' M. Pachl M. Soucek
  13. 78' L. Toman J. Sural
  14. 79' M. Skoda M. Beran
  15. 81' 0-2 L. Toman
  16. 83' M. Ptacnik M. Vybiral
  17. 88' L. Kriz
  18. 90' V. Kadlec M. Gjorgievski
  19. 90' D. Grecmal 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Uničov
  1. 3J. Sanak
  2. 4V. Spatenka
  3. 5M. Beran ▼ 79'
  4. 8J. Ambrozek
  5. 9J. Vichta ▼ 65'
  6. 10T. Komenda
  7. 11M. Vybiral ▼ 83'
  8. 12A. Cerven ▼ 46'
  9. 18S. Michalik ▼ 46'
  10. 24V. Koutny
  11. 72J. Kvapil

Dự bị 6

  1. 6J. Svoboda ▲ 46'
  2. 7M. Hausknecht ▲ 46'
  3. 14D. Grecmal ▲ 65'
  4. 16M. Ptacnik ▲ 83'
  5. 19M. Skoda ▲ 79'
  6. 20R. Kral
FC Zbrojovka Brno II
  1. 1K. Kostelny
  2. 5J. Texl
  3. 7O. Pragr
  4. 9M. Soucek ▼ 78'
  5. 10P. Kucera ▼ 73'
  6. 11D. Strnad
  7. 13O. Slapansky
  8. 15M. Gjorgievski ▼ 90'
  9. 17M. Hlozanek ▼ 73'
  10. 22L. Kriz
  11. 23J. Sural ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12M. Smekal
  2. 14V. Kadlec ▲ 90'
  3. 16S. Konecny ▲ 73'
  4. 18M. Pachl ▲ 78'
  5. 19J. Krivanek ▲ 73'
  6. 24L. Toman ▲ 78'
  7. 30M. Hrazdira

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
8 17 - 1 +16 22
2
FC Zbrojovka Brno II
8 22 - 14 +8 19
3
Frýdek-Místek
8 15 - 7 +8 17
4
Unie Hlubina
8 22 - 14 +8 14
5
Slovácko II
8 15 - 9 +6 14
6
Uničov
8 13 - 10 +3 14
7
Sigma Olomouc II
8 14 - 9 +5 13
8
Hranice
8 10 - 7 +3 12
9
Zlín II
8 11 - 10 +1 12
10
Vítkovice
8 8 - 7 +1 12
11
Uherský Brod
8 11 - 11 0 11
12
MFK Karviná II
8 10 - 13 -3 10
13
Vrchovina
8 6 - 12 -6 10
14
Vsetín
8 8 - 20 -12 6
15
Hodonín
8 7 - 12 -5 5
16
Blansko
8 9 - 21 -12 4
17
MFK Havířov
8 4 - 16 -12 3
18
Polanka nad Odrou
8 4 - 13 -9 2

So sánh

12Trận đấu9
17Ghi được24
14Thủng lưới14
1.42Bàn thắng mỗi trận2.67
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu