FC Zbrojovka Brno II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uničov

FC Zbrojovka Brno II vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno II 0-1 Uničov tại 3. liga - MSFL, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno II thắng 1, hòa 2, Uničov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 20
Phong độ
WWWWW FC Zbrojovka Brno II
LWLDD Uničov
  1. 16' V. Smid
  2. 32' 0-1 A. Cerven
  3. 37' D. Polasek
  4. 44' A. Cerven
  5. HT0-1
  6. 46' P. Zitny J. Selnar
  7. 54' J. Sural
  8. 58' J. Sanak
  9. 60' J. Ambrozek J. Vichta
  10. 71' D. Grecmal A. Cerven
  11. 75' L. Krejci L. Kriz
  12. 78' J. Kvapil
  13. 81' L. Toman M. Cerny
  14. 87' S. Michalik M. Vybiral
  15. FT0-1

Đội hình

FC Zbrojovka Brno II
  1. 29C. Andrew
  2. 6D. Polak
  3. 7M. Cerny ▼ 81'
  4. 8V. Smid
  5. 9M. Soucek
  6. 10D. Strnad
  7. 19D. Polasek
  8. 11J. Selnar ▼ 46'
  9. 22L. Kriz ▼ 75'
  10. 23J. Sural
  11. 26S. Becva

Dự bị 7

  1. 1M. Hlozanek
  2. 25L. Toman ▲ 81'
  3. 5P. Volny
  4. 27L. Krejci ▲ 75'
  5. 16S. Konecny
  6. 13O. Slapansky
  7. 24P. Zitny ▲ 46'
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 5J. David
  5. 6J. Svoboda
  6. 7M. Hausknecht
  7. 9J. Vichta ▼ 60'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral ▼ 87'
  10. 12A. Cerven ▼ 71'
  11. 19J. Behal

Dự bị 6

  1. 2J. Stryk
  2. 8J. Ambrozek ▲ 60'
  3. 13V. Werani
  4. 14D. Grecmal ▲ 71'
  5. 18S. Michalik ▲ 87'
  6. 20R. Kral

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
71Ghi được66
49Thủng lưới46
1.97Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu