Vrchovina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlín II

Vrchovina vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Vrchovina 1-0 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vrchovina thắng 5, hòa 1, Zlín II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Phong độ
WWWLL Vrchovina
LDDDW Zlín II
  1. 44' O. Egwu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Hubacek Z. Katalinic
  4. 53' V. Ulrych
  5. 59' D. Baca M. Dvorak
  6. 59' T. Duba M. Jicha
  7. 62' M. Brazda F. Dornak
  8. 62' M. Pacik M. Toure
  9. 66' J. Novotny
  10. 68' M. Voprsal D. Holec
  11. 70' S. Prucha K. Penkevics
  12. 73' D. Baca
  13. 79' P. Stocek
  14. 79' M. Pacik
  15. 81' P. Sytar P. Stocek
  16. 81' M. Pulkrabek K. Hudak
  17. 86' D. Bouchner
  18. 88' R. Hvozdensky V. Ulrych
  19. 90'+5 T. Fojtu
  20. FT1-0

Đội hình

Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 4M. Dvorak ▼ 59'
  3. 5O. Egwu
  4. 7F. Necas
  5. 9D. Bouchner
  6. 10P. Stocek ▼ 81'
  7. 11D. Holec ▼ 68'
  8. 14M. Jicha ▼ 59'
  9. 18J. Novotny
  10. 19K. Hudak ▼ 81'
  11. 21P. Duda

Dự bị 7

  1. 3D. Baca ▲ 59'
  2. 6M. Voprsal ▲ 68'
  3. 8P. Sytar ▲ 81'
  4. 12T. Sadecky
  5. 15T. Duba ▲ 59'
  6. 17M. Pulkrabek ▲ 81'
  7. 29J. Micka
Zlín II
  1. 64S. Bachurek
  2. 6V. Ulrych ▼ 88'
  3. 7M. Toure ▼ 62'
  4. 10T. Fojtu
  5. 12Z. Katalinic ▼ 46'
  6. 13F. Dornak ▼ 62'
  7. 14M. Tesar
  8. 18J. Neveril
  9. 19M. Tomastik
  10. 22K. Penkevics ▼ 70'
  11. 3J. Stefan

Dự bị 7

  1. 1M. Kanok
  2. 4D. Hubacek ▲ 46'
  3. 8M. Brazda ▲ 62'
  4. 11M. Pacik ▲ 62'
  5. 15R. Hvozdensky ▲ 88'
  6. 16R. Betik
  7. 20S. Prucha ▲ 70'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu10
8Ghi được13
20Thủng lưới10
0.8Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu