Vrchovina
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Zlín II

Vrchovina vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Vrchovina 3-2 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vrchovina thắng 5, hòa 1, Zlín II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 31
Phong độ
WWWLL Vrchovina
LDDDW Zlín II
  1. 4' K. Hudak 1-0
  2. 7' 1-1 M. Hartman
  3. 19' J. Neveril
  4. 41' F. Vesely 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Novak T. Svanda
  7. 46' T. Duba P. Sytar
  8. 49' P. Duda
  9. 54' 2-2 M. Toure
  10. 61' D. Baca D. Bouchner
  11. 61' M. Jicha F. Vesely
  12. 68' P. Honig M. Hartman
  13. 68' R. Betik M. Svach
  14. 78' A. Bousek K. Hudak
  15. 79' M. Erban M. Toure
  16. 84' D. Hubacek M. Tomastik
  17. 85' M. Jicha 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Vrchovina
  1. 29J. Micka
  2. 18J. Novotny
  3. 5F. Vesely ▼ 61'
  4. 2T. Svanda ▼ 46'
  5. 21P. Duda
  6. 6B. Labaran Khalid
  7. 9D. Bouchner ▼ 61'
  8. 12I. Usman
  9. 19K. Hudak ▼ 78'
  10. 8P. Sytar ▼ 46'
  11. 7F. Necas

Dự bị 6

  1. 3D. Baca ▲ 61'
  2. 13A. Bousek ▲ 78'
  3. 14M. Jicha ▲ 61'
  4. 11M. Novak ▲ 46'
  5. 15T. Duba ▲ 46'
  6. 1P. Smida
Zlín II
  1. 1M. Kanok
  2. 5M. Tesar
  3. 6V. Ulrych
  4. 7M. Toure ▼ 79'
  5. 8M. Brazda
  6. 14M. Hartman ▼ 68'
  7. 15R. Hvozdensky
  8. 16M. Svach ▼ 68'
  9. 18J. Neveril
  10. 19M. Tomastik ▼ 84'
  11. 21D. Grygera

Dự bị 5

  1. 17A. Hrdlicka
  2. 4P. Honig ▲ 68'
  3. 11R. Betik ▲ 68'
  4. 12D. Hubacek ▲ 84'
  5. 22M. Erban ▲ 79'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
67Ghi được71
54Thủng lưới74
1.86Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu