Hranice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uničov

Hranice vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Hranice 0-1 Uničov tại 3. liga - MSFL, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 1, hòa 1, Uničov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 2
Phong độ
LWWLW Hranice
WLWLD Uničov
  1. 18' 0-1 M. Beran
  2. 34' J. Sanak
  3. 42' S. Studeny S. Lorenc
  4. HT0-1
  5. 55' V. Vozak M. Zednicek
  6. 60' S. Michalik J. Vichta
  7. 66' M. Vybiral
  8. 68' D. Grecmal J. Svoboda
  9. 73' M. Hanzelka J. Kiska
  10. 73' D. Komarek D. Kolacek
  11. 73' J. Michalik V. Lasak
  12. 73' M. Hausknecht A. Cerven
  13. 90'+2 V. Werani M. Vybiral
  14. FT0-1

Đội hình

Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc▼ 42'
  3. 9M. Machalek
  4. 10A. Jasensky
  5. 11J. Kiska▼ 73'
  6. 15J. Cagas
  7. 16D. Kolacek▼ 73'
  8. 17M. Zednicek▼ 55'
  9. 18J. Coufal
  10. 19V. Lasak▼ 73'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 4M. Ambroz
  2. 7M. Hanzelka▲ 73'
  3. 12D. Komarek▲ 73'
  4. 20J. Michalik▲ 73'
  5. 21S. Studeny▲ 42'
  6. 22V. Vozak▲ 55'
  7. 24A. Kudela
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 5M. Beran
  5. 6J. Svoboda▼ 68'
  6. 8J. Ambrozek
  7. 9J. Vichta▼ 60'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral▼ 90'
  10. 12A. Cerven▼ 73'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 7M. Hausknecht▲ 73'
  2. 13V. Werani▲ 90'
  3. 14D. Grecmal▲ 68'
  4. 19M. Skoda
  5. 18S. Michalik▲ 60'
  6. 20R. Kral

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

8Trận đấu11
11Ghi được16
9Thủng lưới13
1.38Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu