Uničov
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hranice

Uničov vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Uničov 2-1 Hranice tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 4, hòa 1, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 19
Phong độ
WLWLD Uničov
LWWLW Hranice
  1. 32' A. Cerven J. David
  2. 39' M. Skoda
  3. 45' 0-1 P. Vavrik
  4. HT0-1
  5. 46' J. Ambrozek V. Koutny
  6. 46' J. Kvapil R. Kral
  7. 57' M. Vybiral
  8. 60' S. Michalik J. Vichta
  9. 66' D. Grecmal
  10. 70' D. Kolacek
  11. 79' V. Werani D. Grecmal
  12. 83' E. Ciku
  13. 83' J. Ambrozek11m 1-1
  14. 88' L. Olawunmi E. Ciku
  15. 89' J. Coufalphản lưới 2-1
  16. 90' S. Lorenc D. Kolacek
  17. 90' M. Hanzelka F. Zdansky
  18. FT2-1

Đội hình

Uničov
  1. 20R. Kral ▼ 46'
  2. 2J. Stryk
  3. 3J. Sanak
  4. 4V. Spatenka
  5. 5J. David ▼ 32'
  6. 6J. Svoboda
  7. 9J. Vichta ▼ 60'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral
  10. 14D. Grecmal ▼ 79'
  11. 24V. Koutny ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8J. Ambrozek ▲ 46'
  2. 12A. Cerven ▲ 32'
  3. 13V. Werani ▲ 79'
  4. 15J. Suchanek
  5. 16M. Ptacnik
  6. 18S. Michalik ▲ 60'
  7. 72J. Kvapil ▲ 46'
Hranice
  1. 24M. Vanak
  2. 4P. Vavrik
  3. 6R. Kundrat
  4. 7E. Ciku ▼ 88'
  5. 8F. Zdansky ▼ 90'
  6. 16D. Kolacek ▼ 90'
  7. 17M. Skoda
  8. 18J. Coufal
  9. 20T. Pantok
  10. 22S. Gabris
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 4

  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc ▲ 90'
  3. 12L. Olawunmi ▲ 88'
  4. 9M. Hanzelka ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
66Ghi được44
46Thủng lưới74
1.78Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu