Vsetín
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Sigma Olomouc II

Vsetín vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Vsetín 0-5 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vsetín thắng 0, hòa 0, Sigma Olomouc II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Phong độ
LWLLW Vsetín
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. 20' 0-1 P. Siegl
  2. 23' O. Strachon
  3. 45' 0-2 M. Matocha11m
  4. HT0-2
  5. 46' D. Jaja J. Leckesi
  6. 46' I. Oseni P. Gerza
  7. 53' 0-3 M. Matocha11m
  8. 60' 0-4 S. Beran
  9. 61' R. Palan S. Dikos
  10. 61' O. Hapal A. Proniuk
  11. 65' P. Siegl
  12. 66' R. Hecko D. Dulik
  13. 66' F. Barborak M. Zbranek
  14. 71' F. Raska A. Urica
  15. 71' J. Psenica V. Kristal
  16. 72' F. Jura
  17. 75' P. Mikus O. Strachon
  18. 79' S. Gabris
  19. 79' J. Stryk S. Beran
  20. 90' 0-5 O. Hapal
  21. FT0-5

Đội hình

Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 2D. Dulik ▼ 66'
  3. 3F. Jura
  4. 6J. Leckesi ▼ 46'
  5. 7V. Bartos
  6. 9M. Zbranek ▼ 66'
  7. 10A. Bahounek
  8. 11P. Gerza ▼ 46'
  9. 17P. Slamena
  10. 18O. Strachon ▼ 75'
  11. 20S. Gabris

Dự bị 7

  1. 1T. Hamza
  2. 4R. Hecko ▲ 66'
  3. 8A. Dobes
  4. 12P. Mikus ▲ 75'
  5. 13D. Jaja ▲ 46'
  6. 14F. Barborak ▲ 66'
  7. 15I. Oseni ▲ 46'
Sigma Olomouc II
  1. 31A. Pavlesic
  2. 7S. Dikos ▼ 61'
  3. 8A. Urica ▼ 71'
  4. 10A. Proniuk ▼ 61'
  5. 11D. Drabek
  6. 15V. Kristal ▼ 71'
  7. 27M. Matocha
  8. 20S. Beran ▼ 79'
  9. 32V. Benes
  10. 55S. Aibe
  11. 66P. Siegl

Dự bị 7

  1. 4F. Raska ▲ 71'
  2. 9R. Palan ▲ 61'
  3. 14J. Stryk ▲ 79'
  4. 17J. Psenica ▲ 71'
  5. 18O. Hapal ▲ 61'
  6. 22D. Macharacek
  7. 33A. Malovec

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

12Trận đấu9
15Ghi được14
26Thủng lưới11
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu