Sigma Olomouc II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vsetín

Sigma Olomouc II vs Vsetín

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc II 1-0 Vsetín tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc II thắng 3, hòa 0, Vsetín thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 18
Phong độ
WWLLL Sigma Olomouc II
LWLLW Vsetín
  1. 25' D. Jaja
  2. HT0-0
  3. 63' S. Dikos D. Drabek
  4. 63' A. Urica O. Hapal
  5. 63' V. Kristal M. Cahel
  6. 65' M. Mlynek A. Ibrahim
  7. 65' M. Clement O. Strachon
  8. 72' T. Mlynek M. Zbranek
  9. 72' A. Proniuk 1-0
  10. 79' F. Orisek
  11. 81' M. Kolarik
  12. 82' T. Mlynek
  13. 83' A. Dobes P. Gerza
  14. 83' V. Mlynek P. Bartunek
  15. 88' K. Huna M. Emmanuel
  16. 90'+2 F. Matys A. Proniuk
  17. FT1-0

Đội hình

Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 4F. Raska
  3. 6S. Jalovicor
  4. 9A. Proniuk ▼ 90'
  5. 11D. Drabek ▼ 63'
  6. 14M. Kolarik
  7. 18O. Hapal ▼ 63'
  8. 37F. Orisek
  9. 43M. Cahel ▼ 63'
  10. 77M. Emmanuel ▼ 88'
  11. 99D. Israel

Dự bị 7

  1. 7S. Dikos ▲ 63'
  2. 8A. Urica ▲ 63'
  3. 10K. Huna ▲ 88'
  4. 15V. Kristal ▲ 63'
  5. 20J. Michalik
  6. 22F. Matys ▲ 90'
  7. 31P. Berka
Vsetín
  1. 23E. Slezak
  2. 3F. Jura
  3. 4R. Hecko
  4. 9M. Zbranek ▼ 72'
  5. 10A. Bahounek
  6. 12P. Mikus
  7. 13D. Jaja
  8. 14P. Gerza ▼ 83'
  9. 15A. Ibrahim ▼ 65'
  10. 18O. Strachon ▼ 65'
  11. 19P. Bartunek ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1T. Hamza
  2. 7M. Mlynek ▲ 65'
  3. 6J. Leckesi
  4. 8A. Dobes ▲ 83'
  5. 11V. Mlynek ▲ 83'
  6. 17T. Mlynek ▲ 72'
  7. 20M. Clement ▲ 65'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
80Ghi được57
41Thủng lưới68
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu