Frýdek-Místek
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hranice

Frýdek-Místek vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 1-0 Hranice tại 3. liga - MSFL, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 4, hòa 0, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
WLWWD Frýdek-Místek
LWWLW Hranice
  1. 15' A. Gorcica 1-0
  2. 18' J. Kiska
  3. 20' J. Massaniec
  4. 32' D. Kedron
  5. 41' J. Coufal
  6. 45' M. Zednicek
  7. 45'+2 D. Kedron
  8. 45'+2 D. Kedron
  9. HT1-0
  10. 61' D. Stetinsky T. Kohut
  11. 61' D. Kolacek V. Vozak
  12. 61' J. Michalik V. Lasak
  13. 61' S. Studeny M. Zednicek
  14. 70' P. Vachnik S. Hapal
  15. 70' D. Dluhos T. Hykel
  16. 79' M. Hanzelka J. Kiska
  17. 86' V. Vozak
  18. 90'+4 J. Tvaruzka D. Mladek
  19. FT1-0

Đội hình

Frýdek-Místek
  1. 29K. Lasak
  2. 4J. Massaniec
  3. 5M. Velner
  4. 8D. Kedron
  5. 11T. Kohut ▼ 61'
  6. 14D. Mladek ▼ 90'
  7. 15D. Bialek
  8. 17M. Bielan
  9. 19T. Hykel ▼ 70'
  10. 20A. Gorcica
  11. 21S. Hapal ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 1J. Martinak
  2. 2D. Tomecek
  3. 6F. Volny
  4. 7P. Vachnik ▲ 70'
  5. 9D. Dluhos ▲ 70'
  6. 12J. Tvaruzka ▲ 90'
  7. 16D. Stetinsky ▲ 61'
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc
  3. 9M. Machalek
  4. 10A. Jasensky
  5. 11J. Kiska ▼ 79'
  6. 15J. Cagas
  7. 17M. Zednicek ▼ 61'
  8. 18J. Coufal
  9. 19V. Lasak ▼ 61'
  10. 22V. Vozak ▼ 61'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 24A. Kudela
  2. 4M. Ambroz
  3. 7M. Hanzelka ▲ 79'
  4. 12D. Komarek
  5. 16D. Kolacek ▲ 61'
  6. 20J. Michalik ▲ 61'
  7. 21S. Studeny ▲ 61'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu8
20Ghi được11
9Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu