Frýdek-Místek
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hranice

Frýdek-Místek vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 1-0 Hranice tại 3. liga - MSFL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 4, hòa 0, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
WLWWD Frýdek-Místek
LWWLW Hranice
  1. 23' M. Vymetalik
  2. 29' D. Kolacek
  3. 31' D. Kedron 1-0
  4. 42' S. Prikryl M. Sidlik
  5. 45'+2 M. Neumann
  6. HT1-0
  7. 54' L. Olawunmi L. Zdrazil
  8. 57' B. Velicka D. Nemec
  9. 57' T. Hykel M. Neumann
  10. 64' L. Olawunmi
  11. 73' L. Tomecek D. Kedron
  12. 77' P. Cervenka J. Kiska
  13. 84' J. Cagas
  14. 84' B. Velicka
  15. 87' M. Bielan F. Sami
  16. 90'+1 J. Tomecka
  17. 90'+2 B. Velicka
  18. 90'+2 B. Velicka
  19. FT1-0

Đội hình

Frýdek-Místek HLV: Martin Sramek
  1. 29K. Lasak
  2. 3F. Sami ▼ 87'
  3. 4J. Massaniec
  4. 8D. Kedron ▼ 73'
  5. 7M. Neumann ▼ 57'
  6. 10J. Heller
  7. 13M. Obuch
  8. 14D. Nemec ▼ 57'
  9. 15D. Bialek
  10. 20A. Gorcica
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 1J. Tomek
  2. 5M. Velner
  3. 6L. Tomecek ▲ 73'
  4. 16V. Pak
  5. 17M. Bielan ▲ 87'
  6. 18B. Velicka ▲ 57'
  7. 19T. Hykel ▲ 57'
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 6R. Kundrat
  3. 7E. Ciku
  4. 10A. Jasensky
  5. 11J. Kiska ▼ 77'
  6. 15J. Cagas
  7. 16D. Kolacek
  8. 18J. Coufal
  9. 20L. Zdrazil ▼ 54'
  10. 21M. Sidlik ▼ 42'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 5V. Cverna
  2. 8M. Kuchar
  3. 9S. Prikryl ▲ 42'
  4. 12L. Olawunmi ▲ 54'
  5. 14P. Cervenka ▲ 77'
  6. 22D. Komarek
  7. 24D. Kubica

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
87Ghi được44
43Thủng lưới74
2.07Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu