Hlučín
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hranice

Hlučín vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Hlučín 0-3 Hranice tại 3. liga - MSFL, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hlučín thắng 4, hòa 1, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 29
Phong độ
LWWWW Hlučín
LWWLW Hranice
  1. 37' V. Lasak M. Hanzelka
  2. 45' 0-1 V. Lasak
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 F. Zdansky
  5. 55' A. Alokhin S. Sobierajewicz
  6. 61' E. Ciku F. Zdansky
  7. 61' M. Skoda T. Pantok
  8. 64' G. Srot D. Macej
  9. 76' J. Cagas
  10. 81' 0-3 V. Lasak
  11. 83' S. Lorenc P. Cervenka
  12. 83' J. Kiska J. Cagas
  13. 85' S. Kamrad K. Hendrych
  14. FT0-3

Đội hình

Hlučín
  1. 1M. Hafera
  2. 2A. Buchta
  3. 3S. Sobierajewicz ▼ 55'
  4. 4D. Macej ▼ 64'
  5. 6B. Musil
  6. 8L. Budinsky
  7. 9R. Havranek
  8. 15M. Opeyemi
  9. 17K. Hendrych ▼ 85'
  10. 19V. Kolaska
  11. 20A. Diao

Dự bị 5

  1. 7S. Kamrad ▲ 85'
  2. 10D. Kundrat
  3. 11G. Srot ▲ 64'
  4. 16A. Alokhin ▲ 55'
  5. 22T. Ujfalusi
Hranice
  1. 24M. Vanak
  2. 6R. Kundrat
  3. 8F. Zdansky ▼ 61'
  4. 9M. Hanzelka ▼ 37'
  5. 10A. Jasensky
  6. 14P. Cervenka ▼ 83'
  7. 15J. Cagas ▼ 83'
  8. 18J. Coufal
  9. 20T. Pantok ▼ 61'
  10. 22S. Gabris
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 6

  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc ▲ 83'
  3. 7E. Ciku ▲ 61'
  4. 11J. Kiska ▲ 83'
  5. 17M. Skoda ▲ 61'
  6. 19V. Lasak ▲ 37'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
49Ghi được44
81Thủng lưới74
1.23Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu