Hranice
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hlučín

Hranice vs Hlučín

Tỷ số chung cuộc: Hranice 1-3 Hlučín tại 3. liga - MSFL, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 1, hòa 1, Hlučín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 12
Phong độ
LWWLW Hranice
LWWWW Hlučín
  1. 3' V. Cverna 1-0
  2. 25' R. Kundrat V. Cverna
  3. 41' 1-1 M. Bitta
  4. 45'+1 J. Kiska
  5. HT1-1
  6. 46' P. Cervenka J. Kiska
  7. 50' 1-2 O. Moucka11m
  8. 61' M. Skoda L. Olawunmi
  9. 61' L. Zdrazil J. Cagas
  10. 65' O. Moucka
  11. 68' T. Kuneta
  12. 70' M. Sidlik
  13. 76' M. Bitta
  14. 80' K. Herman O. Moucka
  15. 80' T. Pantok M. Bitta
  16. 84' S. Lorenc M. Sidlik
  17. 87' 1-3 T. Kuneta
  18. 89' R. Havranek T. Kuneta
  19. 90'+2 V. Wala
  20. 90'+1 M. Fukan N. Zavadil
  21. FT1-3

Đội hình

Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 4P. Vavrik
  3. 5V. Cverna ▼ 25'
  4. 7E. Ciku
  5. 11J. Kiska ▼ 46'
  6. 12L. Olawunmi ▼ 61'
  7. 15J. Cagas ▼ 61'
  8. 18J. Coufal
  9. 21M. Sidlik ▼ 84'
  10. 22S. Gabris
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 7

  1. 3S. Lorenc ▲ 84'
  2. 6R. Kundrat ▲ 25'
  3. 8M. Kuchar
  4. 14P. Cervenka ▲ 46'
  5. 17M. Skoda ▲ 61'
  6. 20L. Zdrazil ▲ 61'
  7. 24S. Zila
Hlučín
  1. 22M. Jakubik
  2. 3V. Wala
  3. 4D. Hasala
  4. 7J. Drozd
  5. 9M. Bitta ▼ 80'
  6. 11N. Zavadil ▼ 90'
  7. 12S. Sobierajewicz
  8. 14D. Mladek
  9. 17O. Moucka ▼ 80'
  10. 18T. Kuneta ▼ 89'
  11. 19V. Kolaska

Dự bị 6

  1. 1M. Gergela
  2. 6K. Herman ▲ 80'
  3. 10R. Havranek ▲ 89'
  4. 13M. Fukan ▲ 90'
  5. 16T. Pantok ▲ 80'
  6. 20D. Zebrak

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
44Ghi được49
74Thủng lưới81
1.16Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu