Vrchovina
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hranice

Vrchovina vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Vrchovina 2-2 Hranice tại 3. liga - MSFL, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vrchovina thắng 0, hòa 1, Hranice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 34
Phong độ
WWWLL Vrchovina
LWWLW Hranice
  1. 19' M. Vymetalik
  2. HT0-0
  3. 46' V. Lasak S. Lorenc
  4. 55' F. Zdansky
  5. 60' F. Vesely D. Baca
  6. 60' K. Hudak D. Bouchner
  7. 60' B. Labaran Khalid M. Pulkrabek
  8. 63' 0-1 M. Vymetalik11m
  9. 71' M. Skoda T. Pantok
  10. 71' I. Usman 1-1
  11. 80' J. Kiska M. Hanzelka
  12. 82' J. Coufal
  13. 82' M. Novak 2-1
  14. 83' J. Cagas
  15. 83' P. Sytar T. Duba
  16. 88' J. Novotny M. Novak
  17. 90' 2-2 F. Zdansky
  18. FT2-2

Đội hình

Vrchovina
  1. 29J. Micka
  2. 11M. Novak ▼ 88'
  3. 3D. Baca ▼ 60'
  4. 7F. Necas
  5. 17M. Pulkrabek ▼ 60'
  6. 9D. Bouchner ▼ 60'
  7. 4M. Dvorak
  8. 12I. Usman
  9. 15T. Duba ▼ 83'
  10. 14M. Jicha
  11. 21P. Duda

Dự bị 7

  1. 5F. Vesely ▲ 60'
  2. 8P. Sytar ▲ 83'
  3. 18J. Novotny ▲ 88'
  4. 19K. Hudak ▲ 60'
  5. 13A. Bousek
  6. 6B. Labaran Khalid ▲ 60'
  7. 1P. Smida
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 3S. Lorenc ▼ 46'
  3. 6R. Kundrat
  4. 8F. Zdansky
  5. 9M. Hanzelka ▼ 80'
  6. 10A. Jasensky
  7. 14P. Cervenka
  8. 15J. Cagas
  9. 18J. Coufal
  10. 20T. Pantok ▼ 71'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 5

  1. 24M. Vanak
  2. 11J. Kiska ▲ 80'
  3. 12L. Kyvala
  4. 17M. Skoda ▲ 71'
  5. 19V. Lasak ▲ 46'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
67Ghi được44
54Thủng lưới74
1.86Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu