Hranice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vrchovina

Hranice vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Hranice 2-0 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 2, hòa 1, Vrchovina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 17
Phong độ
LWWLW Hranice
WWWLL Vrchovina
  1. 3' D. Kolacek 1-0
  2. 23' P. Stocek M. Jicha
  3. HT1-0
  4. 46' T. Duba M. Pulkrabek
  5. 50' J. Cagas A. Jasensky
  6. 52' P. Duda
  7. 63' D. Steffl O. Uchechi
  8. 63' P. Sytar D. Bouchner
  9. 67' M. Skoda J. Kiska
  10. 67' L. Zdrazil L. Olawunmi
  11. 72' J. Cagas 2-0
  12. 78' M. Kuchar M. Vymetalik
  13. 78' P. Cervenka E. Ciku
  14. 80' D. Baca F. Vesely
  15. 87' J. Cagas
  16. 90'+1 M. Novak
  17. FT2-0

Đội hình

Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 4P. Vavrik
  3. 6R. Kundrat
  4. 7E. Ciku ▼ 78'
  5. 9S. Prikryl
  6. 10A. Jasensky ▼ 50'
  7. 11J. Kiska ▼ 67'
  8. 12L. Olawunmi ▼ 67'
  9. 16D. Kolacek
  10. 18J. Coufal
  11. 23M. Vymetalik ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 2M. Skoda ▲ 67'
  2. 5V. Cverna
  3. 8M. Kuchar ▲ 78'
  4. 14P. Cervenka ▲ 78'
  5. 15J. Cagas ▲ 50'
  6. 20L. Zdrazil ▲ 67'
  7. 24D. Kubica
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 4M. Dvorak
  3. 5F. Vesely ▼ 80'
  4. 18M. Novak
  5. 11I. Alkasim
  6. 12O. Uchechi ▼ 63'
  7. 14M. Jicha ▼ 23'
  8. 20F. Necas
  9. 17M. Pulkrabek ▼ 46'
  10. 21P. Duda
  11. 9D. Bouchner ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10D. Steffl ▲ 63'
  2. 13P. Stocek ▲ 23'
  3. 8P. Sytar ▲ 63'
  4. 15T. Duba ▲ 46'
  5. 3D. Baca ▲ 80'
  6. 7J. Chytry
  7. 29J. Micka

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
44Ghi được67
74Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu