Třinec
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko II

Třinec vs Slovácko II

Tỷ số chung cuộc: Třinec 1-1 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 5, hòa 1, Slovácko II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 34
Phong độ
WLLWL Třinec
DDWLW Slovácko II
  1. 19' R. Dedic 1-0
  2. 33' N. Zinhasovic
  3. HT1-0
  4. 46' M. Vlachovsky T. Kowalczyk
  5. 46' M. Uhrovic T. Kopr
  6. 52' M. Vlachovsky
  7. 57' M. Cicha P. Sehnal
  8. 58' 1-1 S. Olayiwola
  9. 59' A. Nguyen S. Charles
  10. 69' J. Snopek O. Stecha
  11. 72' L. Zdrazil T. Omasta
  12. 72' C. Agbo N. Zinhasovic
  13. 77' A. Nguyen
  14. 87' L. Dadak J. Bolf
  15. 90' J. Snopek
  16. 90'+5 L. Zlatkovsky
  17. 90'+2 L. Hrbacek Y. Agyei
  18. 90'+2 L. Blaha F. Hruska
  19. FT1-1

Đội hình

Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 9J. Bolf ▼ 87'
  3. 12N. Zinhasovic ▼ 72'
  4. 13V. Brak
  5. 19S. Charles ▼ 59'
  6. 20T. Kowalczyk ▼ 46'
  7. 21O. Machuca
  8. 23M. Krakovcik
  9. 24T. Omasta ▼ 72'
  10. 25R. Dedic
  11. 29M. Skwarczek

Dự bị 6

  1. 22J. Adamuska
  2. 7A. Nguyen ▲ 59'
  3. 11L. Zdrazil ▲ 72'
  4. 15M. Vlachovsky ▲ 46'
  5. 16C. Agbo ▲ 72'
  6. 27L. Dadak ▲ 87'
Slovácko II
  1. 30L. Zlatkovsky
  2. 5R. Severa
  3. 7L. Novotny
  4. 14S. Olayiwola
  5. 15T. Kopr ▼ 46'
  6. 17P. Sehnal ▼ 57'
  7. 20Y. Agyei ▼ 90'
  8. 24F. Hruska ▼ 90'
  9. 27O. Ceesay
  10. 35A. Alabi
  11. 99O. Stecha ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 8J. Snopek ▲ 69'
  2. 10L. Hrbacek ▲ 90'
  3. 19L. Blaha ▲ 90'
  4. 21M. Uhrovic ▲ 46'
  5. 26M. Cicha ▲ 57'
  6. 31J. Hastik

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
103Ghi được66
37Thủng lưới63
2.4Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu