Uničov
3 : 3
FT · Hiệp một 3:3
·
Třinec

Uničov vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Uničov 3-3 Třinec tại 3. liga - MSFL, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 1, hòa 2, Třinec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 28
Phong độ
LWLDD Uničov
DWLLW Třinec
  1. 17' 0-1 L. Zdrazil
  2. 24' A. Cerven 1-1
  3. 26' J. Ambrozek 2-1
  4. 31' V. Koutny
  5. 32' 2-2 R. Dedic11m
  6. 36' 2-3 C. Agbo
  7. 41' J. Svoboda 3-3
  8. HT3-3
  9. 46' M. Skwarczek L. Dadak
  10. 65' A. Nguyen C. Agbo
  11. 68' M. Krakovcik
  12. 69' J. Vichta J. Svoboda
  13. 76' S. Charles L. Zdrazil
  14. 81' S. Charles
  15. 83' J. Ambrozek
  16. 84' J. Stryk A. Cerven
  17. 88' S. Michalik M. Vybiral
  18. FT3-3

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda ▼ 69'
  5. 7M. Hausknecht
  6. 8J. Ambrozek
  7. 10T. Komenda
  8. 11M. Vybiral ▼ 88'
  9. 12A. Cerven ▼ 84'
  10. 19J. Behal
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 9J. Vichta ▲ 69'
  2. 2J. Stryk ▲ 84'
  3. 16M. Ptacnik
  4. 18S. Michalik ▲ 88'
  5. 20R. Kral
  6. 15J. Suchanek
Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 9J. Bolf
  3. 11L. Zdrazil ▼ 76'
  4. 12N. Zinhasovic
  5. 13V. Brak
  6. 16C. Agbo ▼ 65'
  7. 21O. Machuca
  8. 23M. Krakovcik
  9. 24T. Omasta
  10. 25R. Dedic
  11. 27L. Dadak ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 22J. Adamuska
  2. 7A. Nguyen ▲ 65'
  3. 15M. Vlachovsky
  4. 19S. Charles ▲ 76'
  5. 20T. Kowalczyk
  6. 29M. Skwarczek ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
66Ghi được103
46Thủng lưới37
1.78Bàn thắng mỗi trận2.4
12Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu