Hranice
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zlín II

Hranice vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Hranice 3-2 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 2, hòa 2, Zlín II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 28
Phong độ
WWLWW Hranice
LDDDW Zlín II
  1. 13' 0-1 J. Stefan
  2. 26' M. Vymetalik
  3. HT0-1
  4. 46' R. Hvozdensky M. Hartman
  5. 51' J. Stefanphản lưới 1-1
  6. 54' 1-2 F. Dornak
  7. 60' M. Skoda P. Cervenka
  8. 60' V. Lasak M. Hanzelka
  9. 64' F. Zdansky S. Gabris
  10. 69' T. Fojtu M. Pacik
  11. 69' M. Svach S. Prucha
  12. 71' V. Ulrych
  13. 82' S. Lorenc J. Coufal
  14. 84' J. Cagas 2-2
  15. 88' M. Skoda 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 6R. Kundrat
  3. 7E. Ciku
  4. 9M. Hanzelka ▼ 60'
  5. 10A. Jasensky
  6. 14P. Cervenka ▼ 60'
  7. 15J. Cagas
  8. 18J. Coufal ▼ 82'
  9. 20T. Pantok
  10. 22S. Gabris ▼ 64'
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 6

  1. 24M. Vanak
  2. 3S. Lorenc ▲ 82'
  3. 8F. Zdansky ▲ 64'
  4. 16D. Kolacek
  5. 17M. Skoda ▲ 60'
  6. 19V. Lasak ▲ 60'
Zlín II
  1. 1M. Kanok
  2. 3J. Stefan
  3. 23P. Honig
  4. 5M. Tesar
  5. 9M. Pacik ▼ 69'
  6. 13F. Dornak
  7. 14M. Hartman ▼ 46'
  8. 18J. Neveril
  9. 19M. Tomastik
  10. 20S. Prucha ▼ 69'
  11. 21D. Grygera

Dự bị 5

  1. 17A. Hrdlicka
  2. 6V. Ulrych ▲ 71'
  3. 10T. Fojtu ▲ 69'
  4. 15R. Hvozdensky ▲ 46'
  5. 16M. Svach ▲ 69'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được71
74Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu