Zlín II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hranice

Zlín II vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Zlín II 2-2 Hranice tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zlín II thắng 3, hòa 2, Hranice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LDDDW Zlín II
WWLWW Hranice
  1. 6' T. Hellebrand 1-0
  2. 18' 1-1 M. Sidlik
  3. 22' A. Ciz V. Ulrych
  4. HT1-1
  5. 52' A. Ciz 2-1
  6. 55' 2-2 J. Cagas
  7. 57' M. Skoda L. Zdrazil
  8. 62' M. Kuchar E. Ciku
  9. 71' J. Ondrousek M. Tomastik
  10. 71' M. Hartman L. Bartosak
  11. 80' P. Cervenka M. Sidlik
  12. 84' J. Neveril T. Fojtu
  13. 84' S. Prucha T. Hellebrand
  14. FT2-2

Đội hình

Zlín II
  1. 17S. Bachurek
  2. 6V. Ulrych ▼ 22'
  3. 5M. Tesar
  4. 10T. Fojtu ▼ 84'
  5. 12L. Bartosak ▼ 71'
  6. 13F. Dornak
  7. 15D. Machalik
  8. 19M. Tomastik ▼ 71'
  9. 21D. Grygera
  10. 22T. Hellebrand ▼ 84'
  11. 23P. Honig

Dự bị 7

  1. 1M. Kanok
  2. 8J. Ondrousek ▲ 71'
  3. 9M. Pacik
  4. 11A. Ciz ▲ 22'
  5. 14M. Hartman ▲ 71'
  6. 18J. Neveril ▲ 84'
  7. 20S. Prucha ▲ 84'
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 4P. Vavrik
  3. 7E. Ciku ▼ 62'
  4. 9S. Prikryl
  5. 11J. Kiska
  6. 15J. Cagas
  7. 18J. Coufal
  8. 20L. Zdrazil ▼ 57'
  9. 21M. Sidlik ▼ 80'
  10. 22S. Gabris
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 6

  1. 5V. Cverna
  2. 8M. Kuchar ▲ 62'
  3. 12L. Olawunmi
  4. 14P. Cervenka ▲ 80'
  5. 17M. Skoda ▲ 57'
  6. 24D. Kubica

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
71Ghi được44
74Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu