Blansko
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Uničov

Blansko vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Blansko 0-3 Uničov tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 3, hòa 3, Uničov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
WLWLD Uničov
  1. 7' 0-1 T. Komenda
  2. 36' A. Plichta
  3. 39' 0-2 J. Vichta
  4. HT0-2
  5. 46' O. Porc P. Severa
  6. 53' D. Grecmal J. Vichta
  7. 55' 0-3 M. Vybiral
  8. 58' D. Grecmal
  9. 63' F. Krejci A. Plichta
  10. 63' D. Smerda S. Kolarik
  11. 63' T. Feik R. Adamec
  12. 69' D. Grecmal
  13. 69' D. Grecmal
  14. 74' E. Moll M. Sedlo
  15. 76' J. Svoboda J. Ambrozek
  16. 81' D. Dzupenjuk I. Shlaban
  17. 83' E. Moll
  18. 86' V. Werani M. Hausknecht
  19. 86' M. Ptacnik M. Vybiral
  20. FT0-3

Đội hình

Blansko
  1. 1A. Spelda
  2. 4I. Shlaban ▼ 81'
  3. 6R. Adamec ▼ 63'
  4. 7M. Zikl
  5. 8F. Kocurek
  6. 10S. Kolarik ▼ 63'
  7. 13A. Plichta ▼ 63'
  8. 16P. Severa ▼ 46'
  9. 17M. Sedlo ▼ 74'
  10. 18L. Lahodny
  11. 22D. Rudyk

Dự bị 7

  1. 5T. Feik ▲ 63'
  2. 9D. Smerda ▲ 63'
  3. 12O. Porc ▲ 46'
  4. 14E. Moll ▲ 74'
  5. 15F. Krejci ▲ 63'
  6. 21D. Dzupenjuk ▲ 81'
  7. 30P. Nesetril
Uničov
  1. 1J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 7M. Hausknecht ▼ 86'
  5. 9J. Vichta ▼ 53'
  6. 10T. Komenda
  7. 11M. Vybiral ▼ 86'
  8. 12A. Cerven
  9. 19J. Behal
  10. 24V. Koutny
  11. 8J. Ambrozek ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk
  2. 6J. Svoboda ▲ 76'
  3. 13V. Werani ▲ 86'
  4. 14D. Grecmal ▲ 53'
  5. 17P. Kovar
  6. 16M. Ptacnik ▲ 86'
  7. 20R. Kral

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
47Ghi được66
79Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu