Uničov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blansko

Uničov vs Blansko

Tỷ số chung cuộc: Uničov 2-1 Blansko tại 3. liga - MSFL, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 4, hòa 3, Blansko thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion SK Uničov, Uničov
Phong độ
WLWLD Uničov
LLLDL Blansko
  1. 8' J. Ambrozek 1-0
  2. 19' 1-1 M. Kamensky
  3. 30' D. Grygar
  4. 38' J. Stryk
  5. HT1-1
  6. 46' M. Hausknecht D. Grecmal
  7. 46' M. Vybiral V. Werani
  8. 60' J. Vichta D. Grygar
  9. 63' M. Sedlo
  10. 66' R. Adamec S. Kolarik
  11. 66' P. Muller F. Cejka
  12. 75' P. Severaphản lưới 2-1
  13. 80' L. Hamrle I. Gabriel
  14. 80' O. Porc M. Kamensky
  15. 80' F. Kocurek W. Krapa
  16. 88' T. Komenda S. Michalik
  17. 90'+2 J. Javurek J. Stryk
  18. FT2-1

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 2J. Stryk ▼ 90'
  3. 3J. Sanak
  4. 4V. Spatenka
  5. 6J. Svoboda
  6. 8J. Ambrozek
  7. 13V. Werani ▼ 46'
  8. 14D. Grecmal ▼ 46'
  9. 17D. Grygar ▼ 60'
  10. 18S. Michalik ▼ 88'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 7M. Hausknecht ▲ 46'
  2. 9J. Vichta ▲ 60'
  3. 10T. Komenda ▲ 88'
  4. 11M. Vybiral ▲ 46'
  5. 19J. Javurek ▲ 90'
  6. 20R. Kral
Blansko
  1. 1A. Spelda
  2. 4I. Gabriel ▼ 80'
  3. 17M. Sedlo
  4. 6P. Severa
  5. 22M. Kamensky ▼ 80'
  6. 37R. Holik
  7. 15L. Lahodny
  8. 10S. Kolarik ▼ 66'
  9. 3A. Onuoha
  10. 9F. Cejka ▼ 66'
  11. 13W. Krapa ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 30P. Nesetril
  2. 12I. Shlaban
  3. 7L. Hamrle ▲ 80'
  4. 20O. Porc ▲ 80'
  5. 16R. Adamec ▲ 66'
  6. 29P. Muller ▲ 66'
  7. 8F. Kocurek ▲ 80'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
66Ghi được47
46Thủng lưới79
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu