Uničov
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Vítkovice

Uničov vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Uničov 0-4 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 0, hòa 1, Vítkovice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 26
Phong độ
WLWLD Uničov
LDWWW Vítkovice
  1. 22' 0-1 E. Ogbu
  2. 30' J. Drozd
  3. 35' 0-2 J. Drozd
  4. 36' J. Vichta D. Grecmal
  5. 36' S. Michalik P. Kovar
  6. HT0-2
  7. 46' A. Cerven J. Sanak
  8. 51' P. Diatta
  9. 56' 0-3 J. Jonathan
  10. 62' J. Stryk M. Vybiral
  11. 62' V. Werani M. Hausknecht
  12. 63' N. Kuzmanovic
  13. 69' F. Svrcek D. Csorba
  14. 69' T. Nieslanik J. Drozd
  15. 71' V. Koutny
  16. 74' F. Rajcan M. Malek
  17. 88' J. Graclik N. Kuzmanovic
  18. 88' M. Hloch P. Diatta
  19. 88' 0-4 P. Diatta
  20. FT0-4

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak ▼ 46'
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda
  5. 7M. Hausknecht ▼ 62'
  6. 10T. Komenda
  7. 11M. Vybiral ▼ 62'
  8. 14D. Grecmal ▼ 36'
  9. 19J. Behal
  10. 21P. Kovar ▼ 36'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk ▲ 62'
  2. 9J. Vichta ▲ 36'
  3. 12A. Cerven ▲ 46'
  4. 13V. Werani ▲ 62'
  5. 16M. Ptacnik
  6. 18S. Michalik ▲ 36'
  7. 20R. Kral
Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 5E. Ogbu
  3. 6J. Danladi
  4. 12J. Jonathan
  5. 13K. Alekseiciks
  6. 11N. Kuzmanovic ▼ 88'
  7. 15D. Csorba ▼ 69'
  8. 33M. Ouly
  9. 9M. Malek ▼ 74'
  10. 8J. Drozd ▼ 69'
  11. 21P. Diatta ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 18F. Svrcek ▲ 69'
  2. 14T. Nieslanik ▲ 69'
  3. 20F. Rajcan ▲ 74'
  4. 2J. Galik
  5. 30N. Horinek
  6. 27J. Graclik ▲ 88'
  7. 19M. Hloch ▲ 88'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
66Ghi được58
46Thủng lưới55
1.78Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu