Vítkovice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Uničov

Vítkovice vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 2-2 Uničov tại 3. liga - MSFL, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 2, hòa 1, Uničov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 9
Phong độ
LDWWW Vítkovice
WLWLD Uničov
  1. 8' M. Richtar 1-0
  2. 31' 1-1 T. Komenda
  3. HT1-1
  4. 46' J. Stryk V. Werani
  5. 48' N. Kuzmanovic 2-1
  6. 58' M. Hausknecht
  7. 69' D. Grecmal D. Grygar
  8. 69' S. Michalik M. Hausknecht
  9. 72' D. Rehacek
  10. 73' 2-2 D. Grecmal
  11. 77' V. Koutny
  12. 80' D. Nieslanik D. Rehacek
  13. 80' K. Michlik J. Jonathan
  14. 90'+4 J. Vichta M. Vybiral
  15. FT2-2

Đội hình

Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 2M. Ouly
  3. 7M. Richtar
  4. 10A. Antonin
  5. 11N. Kuzmanovic
  6. 12J. Jonathan ▼ 80'
  7. 17J. Okebugwu
  8. 18F. Svrcek
  9. 19L. Dvoracek
  10. 20D. Rehacek ▼ 80'
  11. 33M. Enebi

Dự bị 7

  1. 5M. Sindler
  2. 6M. Pilar
  3. 13D. Nieslanik ▲ 80'
  4. 14T. Nieslanik
  5. 15K. Michlik ▲ 80'
  6. 27S. Jez
  7. 30R. Vavrik
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda
  5. 10T. Komenda
  6. 8J. Ambrozek
  7. 7M. Hausknecht ▼ 69'
  8. 11M. Vybiral ▼ 90'
  9. 13V. Werani ▼ 46'
  10. 17D. Grygar ▼ 69'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk ▲ 46'
  2. 14D. Grecmal ▲ 69'
  3. 16M. Ptacnik
  4. 18S. Michalik ▲ 69'
  5. 19J. Javurek
  6. 9J. Vichta ▲ 90'
  7. 20R. Kral

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
58Ghi được66
55Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu