MFK Karviná II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Start Brno

MFK Karviná II vs Start Brno

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 0-5 Start Brno tại 3. liga - MSFL, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 4, hòa 0, Start Brno thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
DWLLW MFK Karviná II
LLLLL Start Brno
  1. 30' O. Drobek
  2. 31' 0-1 R. Hasa
  3. 35' P. Brzoska K. Vallo
  4. HT0-1
  5. 46' O. Egwu V. Valosek
  6. 46' R. Fukala J. Chytry
  7. 46' D. Graf F. Konate
  8. 50' V. Bartos
  9. 55' M. Boris
  10. 60' A. Cisar
  11. 68' R. Fukala
  12. 69' 0-2 R. Hasa
  13. 73' V. Vavrik C. Beyai
  14. 83' 0-3 V. Bartos
  15. 84' V. Vizingr P. Nemec
  16. 89' J. Andres R. Hasa
  17. 90' 0-4 J. Andres
  18. 90' 0-5 J. Andres
  19. FT0-5

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 2S. Sloncik
  3. 8Cadu
  4. 9D. Motycka
  5. 11V. Valosek ▼ 46'
  6. 12C. Beyai ▼ 73'
  7. 16O. Drobek
  8. 19N. Milic
  9. 22K. Vallo ▼ 35'
  10. 30J. Chytry ▼ 46'
  11. 55F. Konate ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4M. Nemec
  2. 5O. Egwu ▲ 46'
  3. 15V. Vavrik ▲ 73'
  4. 17P. Brzoska ▲ 35'
  5. 18R. Fukala ▲ 46'
  6. 23D. Graf ▲ 46'
  7. 25S. Simecek
Start Brno
  1. 1J. Novotny
  2. 6M. Papez
  3. 10S. Studeny
  4. 11A. Cisar
  5. 12M. Toczyski
  6. 15M. Boris
  7. 16O. Pernatskyi
  8. 18P. Nemec ▼ 84'
  9. 21D. Peska
  10. 25R. Hasa ▼ 89'
  11. 77V. Bartos

Dự bị 2

  1. 24V. Vizingr ▲ 84'
  2. 71J. Andres ▲ 89'

Thống kê

20
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
56Ghi được45
64Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu