Start Brno
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Karviná II

Start Brno vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Start Brno 0-1 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Start Brno thắng 2, hòa 0, MFK Karviná II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 9
Sân vận động
Hřiště Loosova, Brno
Phong độ
LLLLL Start Brno
DWLLW MFK Karviná II
  1. 34' A. Plichta M. Zikl
  2. HT0-0
  3. 63' T. Praks S. Leimhofer
  4. 63' D. Rudyk M. Papez
  5. 63' J. Galik V. Vavrik
  6. 78' 0-1 L. Duda
  7. 81' P. Brzoska L. Duda
  8. 84' J. Remias V. Bartos
  9. 90' O. Egwu H. Lidah
  10. 90' D. Baumgartner Y. Lawali
  11. FT0-1

Đội hình

Start Brno
  1. 1J. Zadrapa
  2. 4T. Slovak
  3. 6M. Papez ▼ 63'
  4. 7M. Zikl ▼ 34'
  5. 10S. Studeny
  6. 14P. Novak
  7. 18S. Leimhofer ▼ 63'
  8. 20M. Zednicek
  9. 21D. Peska
  10. 23L. Rogozan
  11. 77V. Bartos ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 9T. Praks ▲ 63'
  2. 11A. Plichta ▲ 34'
  3. 16J. Remias ▲ 84'
  4. 22D. Rudyk ▲ 63'
  5. 8V. Vizingr
  6. 44T. Srb
  7. 71J. Andres
MFK Karviná II
  1. 25S. Simecek
  2. 4M. Nemec
  3. 7V. Vavrik ▼ 63'
  4. 26Cadu
  5. 9D. Motycka
  6. 12H. Lidah ▼ 90'
  7. 14Y. Lawali ▼ 90'
  8. 18R. Fukala
  9. 16O. Drobek
  10. 23D. Graf
  11. 32L. Duda ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1M. Poboril
  2. 2J. Galik ▲ 63'
  3. 5O. Egwu ▲ 90'
  4. 10D. Baumgartner ▲ 90'
  5. 11M. Zieba
  6. 15V. Korenek
  7. 17P. Brzoska ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được56
76Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu