Frýdek-Místek
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uničov

Frýdek-Místek vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Frýdek-Místek 0-0 Uničov tại 3. liga - MSFL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frýdek-Místek thắng 3, hòa 3, Uničov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Stovky, Frydek-Mistek
Phong độ
WLWWD Frýdek-Místek
WLWLD Uničov
  1. 32' M. Vybiral A. Cerven
  2. HT0-0
  3. 46' J. Heller F. Sami
  4. 56' J. Ambrozek
  5. 60' J. Stryk J. Ambrozek
  6. 65' T. Kohut D. Mladek
  7. 71' M. Bielan D. Bialek
  8. 83' D. Dluhos D. Kedron
  9. 83' F. Bezdrob D. Nemec
  10. 84' J. Vichta D. Grecmal
  11. 85' J. Sanak
  12. FT0-0

Đội hình

Frýdek-Místek
  1. 29K. Lasak
  2. 3F. Sami ▼ 46'
  3. 5M. Velner
  4. 8D. Kedron ▼ 83'
  5. 13M. Obuch
  6. 14D. Nemec ▼ 83'
  7. 15D. Bialek ▼ 71'
  8. 18D. Mladek ▼ 65'
  9. 19T. Hykel
  10. 20A. Gorcica
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 1J. Martinak
  2. 7M. Neumann
  3. 9D. Dluhos ▲ 83'
  4. 10J. Heller ▲ 46'
  5. 11T. Kohut ▲ 65'
  6. 16F. Bezdrob ▲ 83'
  7. 17M. Bielan ▲ 71'
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 7M. Hausknecht
  5. 8J. Ambrozek ▼ 60'
  6. 10T. Komenda
  7. 12A. Cerven ▼ 32'
  8. 14D. Grecmal ▼ 84'
  9. 18S. Michalik
  10. 19J. Behal
  11. 24V. Koutny

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk ▲ 60'
  2. 9J. Vichta ▲ 84'
  3. 11M. Vybiral ▲ 32'
  4. 13V. Werani
  5. 15J. Suchanek
  6. 16M. Ptacnik
  7. 20R. Kral

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
87Ghi được66
43Thủng lưới46
2.07Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu