Uničov
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Frýdek-Místek

Uničov vs Frýdek-Místek

Tỷ số chung cuộc: Uničov 4-3 Frýdek-Místek tại 3. liga - MSFL, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 4, hòa 3, Frýdek-Místek thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion SK Uničov, Uničov
Phong độ
WLWLD Uničov
LWWDW Frýdek-Místek
  1. 20' V. Werani 1-0
  2. 28' T. Komenda 2-0
  3. 30' V. Spatenka
  4. 31' 2-1 D. Bialek
  5. 34' 2-2 A. Gorcica
  6. 36' M. Foltyn
  7. HT2-2
  8. 46' T. Kohut J. Massaniec
  9. 53' T. Komenda 3-2
  10. 60' F. Sami R. Sudak
  11. 60' L. Tomecek M. Bielan
  12. 63' 3-3 M. Foltyn
  13. 67' D. Grygar V. Werani
  14. 74' T. Hykel D. Nemec
  15. 76' D. Grecmal J. Stryk
  16. 78' J. Svoboda 4-3
  17. 82' D. Kedron J. Heller
  18. 90'+1 S. Michalik M. Vybiral
  19. FT4-3

Đội hình

Uničov HLV: J. Necek
  1. 20J. Kvapil
  2. 2J. Stryk ▼ 76'
  3. 3J. Sanak
  4. 4V. Spatenka
  5. 5J. David
  6. 6J. Svoboda
  7. 7M. Hausknecht
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral ▼ 90'
  10. 13V. Werani ▼ 67'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 6

  1. 14D. Grecmal ▲ 76'
  2. 16M. Ptacnik
  3. 17D. Grygar ▲ 67'
  4. 18S. Michalik ▲ 90'
  5. 19J. Javurek
  6. 1A. Wiedermann
Frýdek-Místek HLV: R. Pištěk
  1. 29K. Lasak
  2. 4J. Massaniec ▼ 46'
  3. 7M. Neumann
  4. 9R. Sudak ▼ 60'
  5. 10J. Heller ▼ 82'
  6. 13M. Obuch
  7. 14D. Nemec ▼ 74'
  8. 15D. Bialek
  9. 17M. Bielan ▼ 60'
  10. 20A. Gorcica
  11. 21M. Foltyn

Dự bị 7

  1. 1J. Tomek
  2. 3F. Sami ▲ 60'
  3. 6L. Tomecek ▲ 60'
  4. 8D. Kedron ▲ 82'
  5. 11T. Kohut ▲ 46'
  6. 16V. Pak
  7. 19T. Hykel ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
66Ghi được87
46Thủng lưới43
1.78Bàn thắng mỗi trận2.07
12Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu