Blansko
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Vrchovina

Blansko vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Blansko 2-3 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 0, hòa 1, Vrchovina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
WWWLL Vrchovina
  1. 19' L. Lahodny
  2. 43' P. Severa
  3. 44' 0-1 I. Usman
  4. HT0-1
  5. 46' S. Kolarik D. Dzupenjuk
  6. 55' 0-2 I. Usman
  7. 57' D. Smerda 1-2
  8. 60' I. Usman
  9. 66' A. Plichta 2-2
  10. 72' D. Rudyk
  11. 73' E. Moll D. Smerda
  12. 73' O. Porc A. Plichta
  13. 74' K. Hudak M. Jicha
  14. 74' P. Sytar D. Bouchner
  15. 75' M. Sedlo
  16. 78' P. Sytar
  17. 90'+1 F. Necas
  18. 90'+2 D. Baca I. Usman
  19. 90' 2-3 F. Necas
  20. FT2-3

Đội hình

Blansko
  1. 30P. Nesetril
  2. 4I. Shlaban
  3. 7M. Zikl
  4. 8F. Kocurek
  5. 9D. Smerda ▼ 73'
  6. 13A. Plichta ▼ 73'
  7. 16P. Severa
  8. 17M. Sedlo
  9. 18L. Lahodny
  10. 21D. Dzupenjuk ▼ 46'
  11. 22D. Rudyk

Dự bị 7

  1. 5T. Feik
  2. 6R. Adamec
  3. 10S. Kolarik ▲ 46'
  4. 14E. Moll ▲ 73'
  5. 12O. Sedivy
  6. 15O. Porc ▲ 73'
  7. 1A. Spelda
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 4M. Dvorak
  3. 5F. Vesely
  4. 7F. Necas
  5. 18J. Novotny
  6. 12I. Usman ▼ 90'
  7. 14M. Jicha ▼ 74'
  8. 15T. Duba
  9. 21P. Duda
  10. 17M. Pulkrabek
  11. 9D. Bouchner ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 3D. Baca ▲ 90'
  2. 19K. Hudak ▲ 74'
  3. 8P. Sytar ▲ 74'
  4. 13A. Bousek
  5. 29J. Micka

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được67
79Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu