Sigma Olomouc II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Uničov

Sigma Olomouc II vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc II 1-2 Uničov tại 3. liga - MSFL, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc II thắng 5, hòa 4, Uničov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 24
Phong độ
WLLLD Sigma Olomouc II
LWLDD Uničov
  1. 31' 0-1 J. Behal
  2. HT0-1
  3. 60' S. Dikos D. Drabek
  4. 60' O. Hapal P. Zifcak
  5. 67' P. Kovar J. Svoboda
  6. 70' A. Urica S. Jalovicor
  7. 70' K. Huna A. Proniuk
  8. 71' 0-2 J. Ambrozek
  9. 80' V. Werani J. Ambrozek
  10. 88' M. Kolarik 1-2
  11. 90' J. Suchanek M. Hausknecht
  12. FT1-2

Đội hình

Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 4F. Raska
  3. 6S. Jalovicor ▼ 70'
  4. 9A. Proniuk ▼ 70'
  5. 11D. Drabek ▼ 60'
  6. 14M. Kolarik
  7. 15V. Kristal
  8. 21P. Zifcak ▼ 60'
  9. 37F. Orisek
  10. 77M. Emmanuel
  11. 99D. Israel

Dự bị 7

  1. 7S. Dikos ▲ 60'
  2. 8A. Urica ▲ 70'
  3. 10K. Huna ▲ 70'
  4. 18O. Hapal ▲ 60'
  5. 22D. Macharacek
  6. 66P. Siegl
  7. 31A. Malovec
Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 6J. Svoboda ▼ 67'
  5. 7M. Hausknecht ▼ 90'
  6. 8J. Ambrozek ▼ 80'
  7. 10T. Komenda
  8. 12A. Cerven
  9. 14D. Grecmal
  10. 18S. Michalik
  11. 19J. Behal

Dự bị 6

  1. 2J. Stryk
  2. 13V. Werani ▲ 80'
  3. 15J. Suchanek ▲ 90'
  4. 16M. Ptacnik
  5. 17P. Kovar ▲ 67'
  6. 20R. Kral

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
80Ghi được66
41Thủng lưới46
1.95Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu