Uničov
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc II

Uničov vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Uničov 2-2 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion SK Uničov, Uničov
Phong độ
LWLDD Uničov
WLLLD Sigma Olomouc II
  1. 33' 0-1 D. Kramar
  2. HT0-1
  3. 53' T. Komenda 1-1
  4. 59' 1-2 J. Davidphản lưới
  5. 63' V. Kristal A. Proniuk
  6. 65' S. Michalik M. Hausknecht
  7. 70' A. Urica
  8. 72' J. Ambrozek
  9. 72' P. Zifcak
  10. 73' D. Grecmal M. Vybiral
  11. 76' D. Macharacek A. Urica
  12. 79' J. Vichta D. Grygar
  13. 87' J. Ambrozek 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 2J. Stryk
  3. 3J. Sanak
  4. 4V. Spatenka
  5. 5J. David
  6. 6J. Svoboda
  7. 7M. Hausknecht ▼ 65'
  8. 8J. Ambrozek
  9. 10T. Komenda
  10. 11M. Vybiral ▼ 73'
  11. 17D. Grygar ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9J. Vichta ▲ 79'
  2. 13V. Werani
  3. 14D. Grecmal ▲ 73'
  4. 16M. Ptacnik
  5. 18S. Michalik ▲ 65'
  6. 19J. Javurek
  7. 20R. Kral
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 1T. Digana
  2. 6S. Jalovicor
  3. 8A. Urica ▼ 76'
  4. 9A. Proniuk ▼ 63'
  5. 11D. Drabek
  6. 14M. Kolarik
  7. 20J. Michalik
  8. 21P. Zifcak
  9. 27D. Kramar
  10. 37F. Orisek
  11. 43M. Cahel

Dự bị 5

  1. 12M. Gyore
  2. 15V. Kristal ▲ 63'
  3. 22D. Macharacek ▲ 76'
  4. 66P. Siegl
  5. 31P. Berka

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
66Ghi được80
46Thủng lưới41
1.78Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu