Hranice
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hodonín

Hranice vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Hranice 1-3 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hranice thắng 1, hòa 2, Hodonín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 24
Phong độ
LWWLW Hranice
LDLWL Hodonín
  1. 8' 0-1 M. Necas
  2. 20' R. Kundrat
  3. 36' M. Vymetalik 1-1
  4. 41' P. Dressler
  5. HT1-1
  6. 52' P. Bohun
  7. 57' 1-2 M. Dolnik
  8. 59' T. Pantok
  9. 68' F. Grabl M. Sedlak
  10. 68' A. Fila P. Bohun
  11. 68' T. Langer D. Jambor
  12. 82' F. McMunn P. Cervenka
  13. 88' M. Holek M. Novotny
  14. 90'+2 M. Pecena V. Lasak
  15. 90'+2 M. Pospisil E. Ciku
  16. 90'+1 S. Brecka M. Dolnik
  17. 90' 1-3 M. Holek
  18. FT1-3

Đội hình

Hranice
  1. 24M. Vanak
  2. 6R. Kundrat
  3. 7E. Ciku ▼ 90'
  4. 9M. Hanzelka
  5. 10A. Jasensky
  6. 14P. Cervenka ▼ 82'
  7. 16D. Kolacek
  8. 17M. Skoda
  9. 19V. Lasak ▼ 90'
  10. 20T. Pantok
  11. 23M. Vymetalik

Dự bị 4

  1. 1J. Tomecka
  2. 8M. Pecena ▲ 90'
  3. 12M. Pospisil ▲ 90'
  4. 22F. McMunn ▲ 82'
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20M. Chropovsky
  2. 2P. Durek
  3. 3P. Dressler
  4. 7P. Svantner
  5. 9M. Dolnik ▼ 90'
  6. 11A. Dunda
  7. 12M. Novotny ▼ 88'
  8. 13M. Sedlak ▼ 68'
  9. 14P. Bohun ▼ 68'
  10. 16D. Jambor ▼ 68'
  11. 25M. Necas

Dự bị 6

  1. 6S. Brecka ▲ 90'
  2. 17F. Grabl ▲ 68'
  3. 18A. Fila ▲ 68'
  4. 19M. Holek ▲ 88'
  5. 22T. Langer ▲ 68'
  6. 1T. Odraska

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
44Ghi được88
74Thủng lưới47
1.16Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu