Hodonín
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Hranice

Hodonín vs Hranice

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 3-0 Hranice tại 3. liga - MSFL, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 4, hòa 2, Hranice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 7
Phong độ
LDLWL Hodonín
LWWLW Hranice
  1. 24' D. Jambor 1-0
  2. 30' P. Dressler
  3. 32' A. Rihak A. Fila
  4. 34' P. Vavrik
  5. 38' D. Jambor
  6. 45' A. Rihak 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' L. Olawunmi M. Kuchar
  9. 62' J. Kiska S. Prikryl
  10. 63' N. Absolon D. Jambor
  11. 70' S. Lorenc M. Skoda
  12. 70' P. Cervenka P. Vavrik
  13. 70' L. Zdrazil J. Cagas
  14. 71' T. Langer M. Sedlak
  15. 71' M. Necas M. Holek
  16. 86' J. Tomecka
  17. 86' N. Absolon 3-0
  18. 90' J. Kiska
  19. FT3-0

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20D. Cermak
  2. 2P. Durek
  3. 3P. Dressler
  4. 4T. Vincour
  5. 11A. Dunda
  6. 12M. Novotny
  7. 13M. Sedlak ▼ 71'
  8. 14P. Bohun
  9. 16D. Jambor ▼ 63'
  10. 18A. Fila ▼ 32'
  11. 19M. Holek ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 6S. Brecka
  2. 9D. Kratochvila
  3. 10N. Absolon ▲ 63'
  4. 17A. Rihak ▲ 32'
  5. 22T. Langer ▲ 71'
  6. 25M. Necas ▲ 71'
  7. 1T. Odraska
Hranice
  1. 1J. Tomecka
  2. 2M. Skoda ▼ 70'
  3. 4P. Vavrik ▼ 70'
  4. 5S. Gabris
  5. 6R. Kundrat
  6. 7E. Ciku
  7. 9S. Prikryl ▼ 62'
  8. 15J. Cagas ▼ 70'
  9. 16D. Kolacek
  10. 18J. Coufal
  11. 8M. Kuchar ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3S. Lorenc ▲ 70'
  2. 23M. Vymetalik
  3. 11J. Kiska ▲ 62'
  4. 12L. Olawunmi ▲ 46'
  5. 14P. Cervenka ▲ 70'
  6. 20L. Zdrazil ▲ 70'
  7. 24D. Kubica

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
88Ghi được44
47Thủng lưới74
2.2Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu