Hodonín
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Karviná II

Hodonín vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 4-1 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 4, hòa 1, MFK Karviná II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 23
Phong độ
LDLWL Hodonín
DWLLW MFK Karviná II
  1. 12' 0-1 Cadu
  2. 21' M. Dolnik 1-1
  3. 34' D. Motycka
  4. HT1-1
  5. 48' M. Necas 2-1
  6. 59' K. Vallo P. Brzoska
  7. 59' O. Akinwande S. Jez
  8. 69' D. Jambor L. Pernica
  9. 75' M. Sedlak11m 3-1
  10. 76' A. Fila M. Sedlak
  11. 76' M. Holek M. Dolnik
  12. 87' S. Fulier C. Beyai
  13. 87' E. Backman S. Sloncik
  14. 87' P. Dressler11m 4-1
  15. 89' F. Grabl P. Bohun
  16. 89' S. Brecka M. Necas
  17. FT4-1

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20M. Chropovsky
  2. 2P. Durek
  3. 3P. Dressler
  4. 7P. Svantner
  5. 8L. Pernica ▼ 69'
  6. 9M. Dolnik ▼ 76'
  7. 11A. Dunda
  8. 12M. Novotny
  9. 13M. Sedlak ▼ 76'
  10. 14P. Bohun ▼ 89'
  11. 25M. Necas ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 1T. Odraska
  2. 16D. Jambor ▲ 69'
  3. 17F. Grabl ▲ 89'
  4. 18A. Fila ▲ 76'
  5. 19M. Holek ▲ 76'
  6. 22T. Langer
  7. 6S. Brecka ▲ 89'
MFK Karviná II
  1. 25S. Simecek
  2. 2S. Sloncik ▼ 87'
  3. 4M. Nemec
  4. 5O. Egwu
  5. 8Cadu
  6. 9D. Motycka
  7. 12C. Beyai ▼ 87'
  8. 16O. Drobek
  9. 17P. Brzoska ▼ 59'
  10. 18R. Fukala
  11. 26S. Jez ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 1J. Bujdak
  2. 6P. Ba Pape
  3. 7S. Fulier ▲ 87'
  4. 22K. Vallo ▲ 59'
  5. 30E. Backman ▲ 87'
  6. 33S. Horsinka
  7. 55O. Akinwande ▲ 59'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
88Ghi được56
47Thủng lưới64
2.2Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu