MFK Karviná II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Hodonín

MFK Karviná II vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 2-3 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 2, hòa 1, Hodonín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
DWLLW MFK Karviná II
DLWLL Hodonín
  1. 4' 0-1 L. Pernica
  2. 20' O. Conde 1-1
  3. 34' L. Ezeh 2-1
  4. 36' 2-2 P. Svantner
  5. HT2-2
  6. 46' N. Absolon P. Svantner
  7. 54' 2-3 N. Absolon
  8. 56' M. Nemec
  9. 59' D. Jambor M. Sedlak
  10. 65' D. Motycka R. Fukala
  11. 65' P. Brzoska L. Duda
  12. 73' A. Dunda
  13. 82' M. Novotny T. Langer
  14. 83' Y. Lawali
  15. 84' P. Dressler
  16. 87' O. Conde
  17. 90' L. Pernica
  18. 90'+2 S. Brecka
  19. FT2-3

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Mrozek
  2. 4M. Nemec
  3. 12H. Lidah
  4. 13E. Ayaosi
  5. 14Y. Lawali
  6. 18R. Fukala ▼ 65'
  7. 19P. Kacor
  8. 22O. Drobek
  9. 32L. Duda ▼ 65'
  10. 33O. Conde
  11. 55L. Ezeh

Dự bị 7

  1. 2J. Galik
  2. 9D. Motycka ▲ 65'
  3. 10D. Baumgartner
  4. 15V. Korenek
  5. 17P. Brzoska ▲ 65'
  6. 23D. Graf
  7. 25S. Simecek
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 1T. Odraska
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour
  4. 7P. Svantner ▼ 46'
  5. 8L. Pernica
  6. 11A. Dunda
  7. 13M. Sedlak ▼ 59'
  8. 14P. Bohun
  9. 17A. Rihak
  10. 22T. Langer ▼ 82'
  11. 25M. Necas

Dự bị 7

  1. 2P. Durek
  2. 6S. Brecka ▲ 90'
  3. 9D. Kratochvila
  4. 10N. Absolon ▲ 46'
  5. 12M. Novotny ▲ 82'
  6. 16D. Jambor ▲ 59'
  7. 20D. Cermak

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
56Ghi được88
64Thủng lưới47
1.44Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu